Cách đọc điện trở dán 3 số và 4 số đúng chuẩn dễ nhớ nhất
- Điện trở dán SMD là gì?
- Cách đọc điện trở dán 3 số
- Cách đọc điện trở dán 4 số
- Vì sao điện trở chính xác thường dùng mã 4 số?
- Cách đọc điện trở có chữ R
- Cách đọc điện trở 0 Ω
- Cách đọc mã EIA-96
- Dung sai điện trở là gì?
- Quy trình đọc và kiểm tra điện trở dán trên bo mạch
- Vì sao đo điện trở trên mạch thường cho kết quả thấp?
- Cách đo điện trở giá trị thấp
- Cách xử lý điện trở bị cháy hoặc mất mã
- Cách tính công suất trên điện trở
- Cách chọn điện trở SMD thay thế
- Bảng tra nhanh điện trở dán thường gặp
- Những lỗi thường gặp khi đọc điện trở dán
Điểm khó của việc đọc điện trở SMD không nằm ở phép tính, mà nằm ở bước nhận diện đúng hệ mã.
Phần lớn điện trở dán có thể được chia thành các nhóm sau:
|
Loại mã |
Quy tắc đọc |
Ví dụ |
|---|---|---|
|
Mã 3 số |
Hai số đầu là trị số, số cuối là hệ số nhân |
472 = 4,7 kΩ |
|
Mã 4 số |
Ba số đầu là trị số, số cuối là hệ số nhân |
1201 = 1,2 kΩ |
|
Mã có chữ R |
R thay cho dấu thập phân |
4R7 = 4,7 Ω |
|
Mã EIA-96 |
Hai số tra bảng, chữ cái là hệ số nhân |
09B = 1,21 kΩ |
|
Mã 0 Ω |
000, 0000 hoặc 0R0 |
0 Ω |
|
Không có mã |
Phải tra sơ đồ, BOM hoặc đo kiểm |
Không thể kết luận chỉ bằng mắt |
Muốn đọc nhanh và chính xác, hãy làm theo thứ tự:
- Xác định linh kiện có đúng là điện trở hay không.
- Nhận diện loại mã.
- Áp dụng đúng công thức hoặc bảng tra.
- Kiểm tra kết quả theo vị trí trong mạch.
- Đo xác nhận nếu cần.
Điện trở dán SMD là gì?
Điện trở dán, còn gọi là điện trở SMD hoặc chip resistor, là điện trở được hàn trực tiếp lên bề mặt bảng mạch in. Hai đầu kim loại của linh kiện tiếp xúc với hai pad đồng trên PCB, không cần chân xuyên lỗ như điện trở truyền thống.
Điện trở SMD xuất hiện trong hầu hết thiết bị điện tử hiện đại:
- Điện thoại và máy tính
- Nguồn xung
- Thiết bị gia dụng
- Mạch điều khiển
- Thiết bị đo
- Module cảm biến
- Bo mạch ô tô
- Thiết bị công nghiệp
Cấu tạo phổ biến của một điện trở chip gồm:
- Đế gốm cách điện
- Lớp vật liệu điện trở
- Điện cực ở hai đầu
- Lớp bảo vệ bề mặt
- Lớp ký hiệu trị số nếu kích thước cho phép
Trong quá trình sản xuất, trị số điện trở có thể được hiệu chỉnh bằng laser. Nhà sản xuất tạo một rãnh nhỏ trên lớp điện trở để thay đổi đường đi của dòng điện, từ đó đưa linh kiện về giá trị mục tiêu.
Vì sao điện trở dán không dùng vòng màu?
Điện trở chân có thân hình trụ và đủ diện tích để in nhiều vòng màu. Điện trở SMD nhỏ và phẳng nên sử dụng mã số ngắn thuận tiện hơn cho sản xuất, kiểm tra và lắp ráp tự động.
Tuy nhiên, không phải điện trở dán nào cũng có mã.
Những package rất nhỏ như:
- 0201
- 0402
- Một số loại 0603
thường không đủ diện tích để in ký hiệu rõ ràng. Trong trường hợp này, không thể xác định trị số chỉ bằng mắt thường.
0402, 0603, 0805 có phải trị số điện trở không?
Không. Đây là mã kích thước vỏ linh kiện.
|
Package hệ inch |
Kích thước danh nghĩa |
|---|---|
|
0201 |
0,02 × 0,01 inch |
|
0402 |
0,04 × 0,02 inch |
|
0603 |
0,06 × 0,03 inch |
|
0805 |
0,08 × 0,05 inch |
|
1206 |
0,12 × 0,06 inch |
|
2512 |
0,25 × 0,12 inch |
Một điện trở 0805 có thể là 0 Ω, 100 Ω, 10 kΩ hoặc 1 MΩ. Kích thước chỉ phản ánh package và có liên quan đến khả năng tản nhiệt, không quyết định trị số.
Cách đọc điện trở dán 3 số
Mã 3 số thường có dạng:
XYZ
Công thức:
XY × 10^Z Ω
Trong đó:
- X và Y ghép thành trị số có hai chữ số.
- Z là số mũ của 10.
- Kết quả ban đầu được tính theo ohm.
Có thể hiểu đơn giản: chữ số cuối cho biết cần thêm bao nhiêu số 0 sau hai chữ số đầu.
Ví dụ đọc mã 3 số
Mã 102
- Hai số đầu: 10
- Số cuối: 2
- Hệ số nhân: 10² = 100
102 = 10 × 100 = 1.000 Ω = 1 kΩ
Mã 472
- Hai số đầu: 47
- Số cuối: 2
472 = 47 × 10² = 4.700 Ω = 4,7 kΩ
Mã 103
103 = 10 × 10³ = 10.000 Ω = 10 kΩ
Mã 105
105 = 10 × 10⁵ = 1.000.000 Ω = 1 MΩ
Mã 680
Chữ số cuối là 0 nên hệ số nhân bằng 1:
680 = 68 × 10⁰ = 68 Ω
Mã này không phải 680 Ω.
Mã 220
220 = 22 × 10⁰ = 22 Ω
Đây là một trong những mã thường bị đọc sai thành 220 Ω.
Chuỗi mã dễ ghi nhớ
Nhóm trị số 10
|
Mã |
Giá trị |
|---|---|
|
100 |
10 Ω |
|
101 |
100 Ω |
|
102 |
1 kΩ |
|
103 |
10 kΩ |
|
104 |
100 kΩ |
|
105 |
1 MΩ |
Mỗi khi số cuối tăng thêm 1, trị số tăng 10 lần.
Nhóm trị số 47
|
Mã |
Giá trị |
|---|---|
|
470 |
47 Ω |
|
471 |
470 Ω |
|
472 |
4,7 kΩ |
|
473 |
47 kΩ |
|
474 |
470 kΩ |
Đây là cách luyện phản xạ nhanh hơn so với việc tính lại từ đầu mỗi lần.
Cách đọc điện trở dán 4 số
Mã 4 số có dạng:
XYZW
Công thức:
XYZ × 10^W Ω
Trong đó:
- XYZ là ba chữ số có nghĩa.
- W là hệ số nhân.
So với mã 3 số, mã 4 số thể hiện trị số chính xác hơn vì có thêm một chữ số có nghĩa.
Ví dụ đọc mã 4 số
Mã 1000
- Ba số đầu: 100
- Số cuối: 0
1000 = 100 × 10⁰ = 100 Ω
Mã này không phải 1.000 Ω.
Mã 1001
1001 = 100 × 10¹ = 1.000 Ω = 1 kΩ
Mã 1201
1201 = 120 × 10¹ = 1.200 Ω = 1,2 kΩ
Mã 1022
1022 = 102 × 10² = 10.200 Ω = 10,2 kΩ
Mã 4702
4702 = 470 × 10² = 47.000 Ω = 47 kΩ
Mã 4992
4992 = 499 × 10² = 49.900 Ω = 49,9 kΩ
Giá trị 49,9 kΩ cho thấy ưu điểm của mã 4 số: nó biểu diễn được những trị số cần ba chữ số có nghĩa.
Cặp mã rất dễ nhầm
|
Mã |
Giá trị đúng |
|---|---|
|
100 |
10 Ω |
|
101 |
100 Ω |
|
1000 |
100 Ω |
|
1001 |
1 kΩ |
|
102 |
1 kΩ |
|
1002 |
10 kΩ |
|
1201 |
1,2 kΩ |
|
1202 |
12 kΩ |
Nguyên tắc quan trọng:
- Với mã 3 số, lấy hai số đầu.
- Với mã 4 số, lấy ba số đầu.
- Chữ số cuối luôn là hệ số nhân trong hệ mã thông thường.
Vì sao điện trở chính xác thường dùng mã 4 số?
Các điện trở tiêu chuẩn được tổ chức theo dãy E, chẳng hạn:
- E6
- E12
- E24
- E48
- E96
- E192
Con số sau chữ E biểu thị số lượng giá trị danh nghĩa trong mỗi thập phân.
Ví dụ:
- E24 có 24 giá trị từ 1 đến dưới 10.
- E96 có 96 giá trị trong cùng khoảng.
- E192 có 192 giá trị.
Dãy càng dày thì các trị số càng gần nhau.
Các giá trị như:
- 1,00 kΩ
- 1,02 kΩ
- 1,05 kΩ
- 1,07 kΩ
- 1,10 kΩ
không thể biểu diễn đầy đủ bằng hai chữ số có nghĩa. Vì vậy, điện trở chính xác thường sử dụng mã 4 số hoặc EIA-96.
Tuy nhiên, không nên kết luận máy móc:
- Mã 3 số luôn là ±5%.
- Mã 4 số luôn là ±1%.
Kiểu đánh dấu còn phụ thuộc package, series và nhà sản xuất. Muốn biết chính xác dung sai phải xem mã linh kiện hoặc datasheet.
Cách đọc điện trở có chữ R
Chữ R được dùng thay cho dấu thập phân trong đơn vị ohm.
|
Mã |
Trị số |
|---|---|
|
6R8 |
6,8 Ω |
|
4R7 |
4,7 Ω |
|
2R2 |
2,2 Ω |
|
1R0 |
1 Ω |
|
R47 |
0,47 Ω |
|
R22 |
0,22 Ω |
|
0R1 |
0,1 Ω |
|
0R01 |
0,01 Ω |
Cách đọc:
- Phần trước R là phần nguyên.
- Phần sau R là phần thập phân.
Ví dụ:
4R7 = 4,7 Ω
R22 = 0,22 Ω
0R01 = 0,01 Ω = 10 mΩ
Không áp dụng công thức thêm số 0 cho nhóm mã này.
Ký hiệu K và M
Trong một số hệ ký hiệu linh kiện, có thể gặp:
- 4K7 = 4,7 kΩ
- 2K2 = 2,2 kΩ
- 1M0 = 1 MΩ
Ở đây, K hoặc M vừa thể hiện đơn vị vừa đóng vai trò dấu thập phân.
Tuy nhiên, cách đánh dấu cụ thể phụ thuộc nhà sản xuất. Nếu gặp ký hiệu không phù hợp với các hệ mã phổ biến, nên kiểm tra datasheet thay vì suy đoán.
Cách đọc điện trở 0 Ω
Điện trở 0 Ω thường có các mã:
- 000
- 0000
- 0R0
- 0
Đây là linh kiện nối tắt được đóng gói giống điện trở SMD để có thể gắp đặt bằng máy.
Công dụng của điện trở 0 Ω
Điện trở 0 Ω thường được dùng để:
- Làm cầu nối trên PCB
- Chọn cấu hình phần cứng
- Tách hoặc nối một khối mạch
- Tạo điểm kiểm tra
- Thay đổi phiên bản sản phẩm
- Hỗ trợ lắp ráp tự động
Điện trở 0 Ω có thực sự bằng 0 không?
Không. Trị số 0 Ω chỉ là giá trị danh nghĩa.
Linh kiện thực tế vẫn có:
- Điện trở tiếp xúc
- Điện trở vật liệu dẫn
- Giới hạn dòng
- Điện cảm ký sinh
- Giới hạn nhiệt
Do đó, không phải trong mọi trường hợp đều có thể thay điện trở 0 Ω bằng một đoạn dây bất kỳ.
Cách đọc mã EIA-96
EIA-96 thường có dạng:
Hai chữ số một chữ cái
Ví dụ:
- 01A
- 09B
- 51C
- 76X
Trong hệ này:
- Hai chữ số là số thứ tự trong bảng E96.
- Chữ cái là hệ số nhân.
Không được xem hai chữ số đầu là trị số điện trở trực tiếp.
Bảng giá trị cơ sở EIA-96
|
Mã |
Giá trị |
Mã |
Giá trị |
Mã |
Giá trị |
Mã |
Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
01 |
100 |
25 |
178 |
49 |
316 |
73 |
562 |
|
02 |
102 |
26 |
182 |
50 |
324 |
74 |
576 |
|
03 |
105 |
27 |
187 |
51 |
332 |
75 |
590 |
|
04 |
107 |
28 |
191 |
52 |
340 |
76 |
604 |
|
05 |
110 |
29 |
196 |
53 |
348 |
77 |
619 |
|
06 |
113 |
30 |
200 |
54 |
357 |
78 |
634 |
|
07 |
115 |
31 |
205 |
55 |
365 |
79 |
649 |
|
08 |
118 |
32 |
210 |
56 |
374 |
80 |
665 |
|
09 |
121 |
33 |
215 |
57 |
383 |
81 |
681 |
|
10 |
124 |
34 |
221 |
58 |
392 |
82 |
698 |
|
11 |
127 |
35 |
226 |
59 |
402 |
83 |
715 |
|
12 |
130 |
36 |
232 |
60 |
412 |
84 |
732 |
|
13 |
133 |
37 |
237 |
61 |
422 |
85 |
750 |
|
14 |
137 |
38 |
243 |
62 |
432 |
86 |
768 |
|
15 |
140 |
39 |
249 |
63 |
442 |
87 |
787 |
|
16 |
143 |
40 |
255 |
64 |
453 |
88 |
806 |
|
17 |
147 |
41 |
261 |
65 |
464 |
89 |
825 |
|
18 |
150 |
42 |
267 |
66 |
475 |
90 |
845 |
|
19 |
154 |
43 |
274 |
67 |
487 |
91 |
866 |
|
20 |
158 |
44 |
280 |
68 |
499 |
92 |
887 |
|
21 |
162 |
45 |
287 |
69 |
511 |
93 |
909 |
|
22 |
165 |
46 |
294 |
70 |
523 |
94 |
931 |
|
23 |
169 |
47 |
301 |
71 |
536 |
95 |
953 |
|
24 |
174 |
48 |
309 |
72 |
549 |
96 |
976 |
Bảng hệ số nhân EIA-96
|
Ký tự |
Hệ số nhân |
|---|---|
|
Z |
×0,001 |
|
Y hoặc R |
×0,01 |
|
X hoặc S |
×0,1 |
|
A |
×1 |
|
B hoặc H |
×10 |
|
C |
×100 |
|
D |
×1.000 |
|
E |
×10.000 |
|
F |
×100.000 |
Một số ký tự thay thế có thể khác nhau theo nhà sản xuất. Khi kết quả tra không hợp lý, cần kiểm tra tài liệu của đúng series linh kiện.
Ví dụ đọc mã EIA-96
Mã 01A
- Mã 01 tương ứng 100.
- A tương ứng ×1.
01A = 100 Ω
Mã 09B
- Mã 09 tương ứng 121.
- B tương ứng ×10.
09B = 121 × 10 = 1.210 Ω = 1,21 kΩ
Mã 51C
- Mã 51 tương ứng 332.
- C tương ứng ×100.
51C = 332 × 100 = 33.200 Ω = 33,2 kΩ
Mã 76X
- Mã 76 tương ứng 604.
- X tương ứng ×0,1.
76X = 604 × 0,1 = 60,4 Ω
Mã 68D
- Mã 68 tương ứng 499.
- D tương ứng ×1.000.
68D = 499 kΩ

Dung sai điện trở là gì?
Dung sai cho biết mức sai lệch cho phép so với trị số danh nghĩa.
Ví dụ, điện trở 1 kΩ ±5% có thể nằm trong khoảng:
- Giá trị nhỏ nhất: 950 Ω
- Giá trị lớn nhất: 1.050 Ω
Điện trở 1 kΩ ±1% có thể nằm trong khoảng:
- Giá trị nhỏ nhất: 990 Ω
- Giá trị lớn nhất: 1.010 Ω
Dung sai không có nghĩa điện trở luôn giữ nguyên trong mọi điều kiện. Trị số thực tế còn bị ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ
- Tự gia nhiệt
- Lão hóa
- Độ ẩm
- Ứng suất cơ
- Quá tải
- Xung điện
Phân biệt dung sai và TCR
TCR là hệ số nhiệt của điện trở, thường được tính bằng ppm/°C.
Dung sai cho biết linh kiện lệch bao nhiêu so với trị số danh nghĩa tại thời điểm xuất xưởng. TCR cho biết trị số thay đổi thế nào khi nhiệt độ thay đổi.
Ví dụ, điện trở 10 kΩ có TCR 100 ppm/°C. Khi nhiệt độ tăng 50°C:
100 × 50 = 5.000 ppm = 0,5%
Mức thay đổi ước tính:
10.000 Ω × 0,5% = 50 Ω
Hai điện trở cùng trị số và cùng dung sai vẫn có thể cho độ ổn định khác nhau nếu TCR khác nhau.
TCR đặc biệt quan trọng trong:
- Mạch đo lường
- Mạch tham chiếu
- Mạch khuếch đại chính xác
- Bộ chia áp chuẩn
- Điện trở shunt
- Cầu điện trở cảm biến
Quy trình đọc và kiểm tra điện trở dán trên bo mạch
Bước 1: Ngắt nguồn hoàn toàn
Trước khi đo điện trở:
- Tắt nguồn thiết bị
- Rút bộ nguồn
- Tháo pin nếu có
- Xả tụ điện lớn
- Kiểm tra mạch không còn điện áp
Không đo điện trở khi mạch đang hoạt động. Điện áp bên ngoài có thể làm sai kết quả hoặc gây hỏng đồng hồ.
Bước 2: Xác định đúng loại linh kiện
Không phải linh kiện hình chữ nhật có hai đầu đều là điện trở.
Các linh kiện dễ nhầm gồm:
- Tụ gốm SMD
- Cuộn cảm chip
- Cầu chì SMD
- Linh kiện bảo vệ
- Ferrite bead
Có thể tham khảo ký hiệu trên PCB:
|
Ký hiệu |
Linh kiện |
|---|---|
|
R |
Điện trở |
|
C |
Tụ điện |
|
L |
Cuộn cảm |
|
F |
Cầu chì |
|
FB |
Hạt ferrite |
Màu sắc chỉ nên dùng để tham khảo, không đủ để kết luận.
Bước 3: Nhận diện hệ mã
Quan sát toàn bộ ký hiệu:
- Ba chữ số: mã 3 số
- Bốn chữ số: mã 4 số
- Có R: mã thập phân
- Hai số và một chữ: EIA-96
- 000 hoặc 0R0: điện trở 0 Ω
- Không có mã: cần phương pháp khác
Bước 4: Tính trị số và đổi đơn vị
Quy đổi cơ bản:
- 1 kΩ = 1.000 Ω
- 1 MΩ = 1.000.000 Ω
- 1 Ω = 1.000 mΩ
Nên ghi cả hai dạng:
4.700 Ω = 4,7 kΩ
Điều này giúp tránh nhầm giữa ohm, kiloohm và megaohm.
Bước 5: Kiểm tra tính hợp lý theo vị trí mạch
Sau khi tính, hãy xem giá trị đó có hợp lý với chức năng của linh kiện không.
Ví dụ:
- Điện trở hạn dòng LED thường từ hàng chục đến hàng nghìn ohm.
- Điện trở kéo lên tín hiệu số thường nằm trong dải kiloohm.
- Điện trở shunt thường dưới 1 Ω.
- Điện trở chia áp hoặc hồi tiếp nguồn có thể từ kiloohm đến megaohm.
Đây chỉ là bước kiểm tra logic, không thay thế sơ đồ mạch.
Với bo mạch remote điều hòa, vị trí của điện trở có thể liên quan đến mạch nguồn, đường phím bấm hoặc mắt phát hồng ngoại. Khi gặp tình trạng remote máy lạnh bấm không kêu, không nên kết luận ngay điện trở bị hỏng. Trước tiên cần kiểm tra pin, tiếp điểm phím, mắt phát tín hiệu, đường mạch và khả năng tiếp nhận tín hiệu của dàn lạnh, sau đó mới đo các linh kiện SMD nghi ngờ.
Bước 6: Đo xác nhận
Ưu tiên đối chiếu theo thứ tự:
- Schematic
- BOM
- Datasheet
- Bo mạch tốt cùng model
- Phép đo sau khi nhấc một đầu điện trở
Nếu mã in và kết quả đo không khớp, chưa nên kết luận linh kiện hỏng. Trước tiên cần loại trừ ảnh hưởng của các nhánh song song.
Vì sao đo điện trở trên mạch thường cho kết quả thấp?
Khi điện trở vẫn gắn trên PCB, đồng hồ có thể đo đồng thời nhiều đường dẫn khác nối giữa hai đầu linh kiện.
Giả sử điện trở cần đo là 10 kΩ và có thêm một nhánh 10 kΩ mắc song song.
Điện trở tương đương:
R = R₁ × R₂ / (R₁ R₂)
R = 10 kΩ × 10 kΩ / 20 kΩ = 5 kΩ
Đồng hồ hiển thị 5 kΩ không có nghĩa điện trở 10 kΩ đã hỏng. Kết quả có thể chỉ do hai nhánh song song.
Khi nào có thể đo trực tiếp trên mạch?
Có thể đo sơ bộ khi:
- Muốn phát hiện điện trở bị đứt
- So sánh hai kênh mạch giống nhau
- Biết chắc không có nhánh song song đáng kể
- Chỉ cần kiểm tra nhanh
Khi nào nên nhấc một đầu điện trở?
Nên nhấc một đầu khi:
- Cần xác định chính xác trị số
- Kết quả đo thấp hơn nhiều so với mã
- Mạch có nhiều IC, diode hoặc điện trở song song
- Điện trở thuộc mạch hồi tiếp
- Cần kết luận linh kiện có hỏng hay không
Cách đo điện trở giá trị thấp
Với điện trở nhỏ hơn 1 Ω, điện trở que đo và điểm tiếp xúc có thể lớn hơn chính linh kiện cần đo.
Ví dụ:
- Điện trở cần đo: 0,05 Ω
- Điện trở que đo và tiếp xúc: 0,12 Ω
- Đồng hồ có thể hiển thị khoảng 0,17 Ω
Để giảm sai số:
- Chập hai que đo để xác định điện trở nền
- Dùng chức năng REL hoặc Zero
- Làm sạch điểm tiếp xúc
- Giữ que đo chắc chắn
- Dùng phép đo Kelvin bốn dây khi cần độ chính xác cao
Không nên kết luận điện trở shunt sai trị số chỉ dựa trên đồng hồ hai dây thông thường.
Cách xử lý điện trở bị cháy hoặc mất mã
Điện trở bị cháy có thể không còn giữ được trị số ban đầu. Lớp điện trở có thể:
- Tăng trị số
- Đứt hoàn toàn
- Carbon hóa
- Chập cục bộ
- Mất tiếp xúc với điện cực
Vì vậy, đo linh kiện cháy không phải lúc nào cũng cho biết giá trị gốc.
Quy trình xác định trị số
- Ghi lại ký hiệu vị trí trên PCB, chẳng hạn R25.
- Tìm schematic hoặc service manual.
- Tra BOM hoặc boardview.
- So sánh với bo mạch tốt cùng model.
- Kiểm tra một nhánh mạch đối xứng.
- Xác định chức năng của điện trở.
- Tìm nguyên nhân làm linh kiện quá tải.
Không nên đoán theo kích thước
Hai điện trở cùng package 0805 có thể có trị số hoàn toàn khác nhau. Kích thước không đủ để xác định giá trị.
Không nên chỉ thay điện trở cháy
Điện trở thường cháy do một linh kiện khác bị lỗi, chẳng hạn:
- MOSFET chập
- IC nguồn hỏng
- Tụ gốm chập
- Diode chập
- Quá áp
- Sai điều khiển
- Dòng tải vượt thiết kế
Trước khi quy lỗi cho điện trở hoặc bo mạch, cần loại trừ những trạng thái vận hành bình thường của thiết bị. Chẳng hạn, trường hợp điều khiển điều hòa hiện chữ Lo và không nhận thao tác thường liên quan đến chế độ khóa phím, chưa đủ căn cứ kết luận remote bị hỏng linh kiện. Chỉ nên tháo kiểm tra mạch khi đã mở khóa đúng cách nhưng điều khiển vẫn không hoạt động.
Cách tính công suất trên điện trở
Ba công thức thường dùng:
P = U × I
P = I² × R
P = U² / R
Ví dụ, điện trở 100 Ω chịu điện áp 5 V:
P = 5² / 100 = 0,25 W
Nếu dùng điện trở chỉ chịu được 0,125 W, linh kiện có thể quá nhiệt.
Trong thiết kế thực tế, không nên vận hành điện trở liên tục đúng bằng công suất cực đại. Khả năng chịu công suất còn phụ thuộc:
- Nhiệt độ môi trường
- Diện tích pad đồng
- Luồng không khí
- Cách bố trí PCB
- Quy định giảm công suất trong datasheet
Cách chọn điện trở SMD thay thế
Không nên chỉ chọn linh kiện có cùng số ohm.
Trị số
Ưu tiên đúng trị số thiết kế, đặc biệt trong:
- Mạch hồi tiếp nguồn
- Mạch chia áp
- Mạch đặt gain
- Mạch đo dòng
- Mạch định thời
- Mạch bảo vệ
Dung sai
Có thể dùng điện trở có dung sai nhỏ hơn nếu các đặc tính khác phù hợp.
Ví dụ:
- 10 kΩ ±1% thường có thể thay 10 kΩ ±5%.
- Không nên dùng 10 kΩ ±5% thay cho 10 kΩ ±1% trong mạch chính xác.
Công suất
Công suất thay thế phải bằng hoặc lớn hơn yêu cầu thiết kế.
Tuy nhiên, package lớn hơn chưa chắc lắp vừa footprint hoặc phù hợp về độ bền cơ học.
TCR
TCR cần được quan tâm trong mạch đo chính xác, shunt dòng và mạch tham chiếu.
Điện áp làm việc
Điện trở cùng công suất có thể có điện áp làm việc tối đa khác nhau. Trong mạch điện áp cao, cần kiểm tra datasheet.
Khả năng chịu xung
Điện trở trong các vị trí sau có thể chịu xung lớn:
- Mạch snubber
- Mạch khởi động
- Điện trở xả tụ
- Mạch AC
- Mạch hạn dòng đầu vào
Không nên thay bằng điện trở thông thường nếu thiết kế yêu cầu loại chịu xung.
Kích thước package
Package cần phù hợp với pad trên PCB. Linh kiện quá nhỏ có thể hàn không chắc; linh kiện quá lớn có thể gây chạm hoặc ứng suất mối hàn.
Bảng tra nhanh điện trở dán thường gặp
|
Mã |
Trị số |
|---|---|
|
000 |
0 Ω |
|
0R0 |
0 Ω |
|
R01 |
0,01 Ω |
|
R10 |
0,1 Ω |
|
R22 |
0,22 Ω |
|
R47 |
0,47 Ω |
|
1R0 |
1 Ω |
|
2R2 |
2,2 Ω |
|
4R7 |
4,7 Ω |
|
6R8 |
6,8 Ω |
|
100 |
10 Ω |
|
220 |
22 Ω |
|
470 |
47 Ω |
|
680 |
68 Ω |
|
101 |
100 Ω |
|
221 |
220 Ω |
|
471 |
470 Ω |
|
681 |
680 Ω |
|
102 |
1 kΩ |
|
122 |
1,2 kΩ |
|
222 |
2,2 kΩ |
|
472 |
4,7 kΩ |
|
682 |
6,8 kΩ |
|
103 |
10 kΩ |
|
223 |
22 kΩ |
|
473 |
47 kΩ |
|
104 |
100 kΩ |
|
474 |
470 kΩ |
|
105 |
1 MΩ |
|
1000 |
100 Ω |
|
1001 |
1 kΩ |
|
1201 |
1,2 kΩ |
|
1022 |
10,2 kΩ |
|
4702 |
47 kΩ |
|
4992 |
49,9 kΩ |
|
1003 |
100 kΩ |
Những lỗi thường gặp khi đọc điện trở dán
Đọc toàn bộ mã thành trị số ohm
Ví dụ:
- 472 bị đọc thành 472 Ω
- 1000 bị đọc thành 1.000 Ω
Sai vì chữ số cuối là hệ số nhân.
Không phân biệt mã 3 số và 4 số
Cần xác định số lượng chữ số có nghĩa trước khi tính.
Áp dụng công thức số cho mã có R
4R7 không phải 47 Ω. Giá trị đúng là 4,7 Ω.
Tính mã EIA-96 như mã 3 số
51C phải tra bảng, không thể đọc trực tiếp thành 51 Ω hoặc 5,1 kΩ.
Đo trên mạch rồi kết luận linh kiện hỏng
Các nhánh song song thường làm kết quả thấp hơn trị số danh nghĩa.
Chọn điện trở thay thế chỉ theo trị số
Cùng 10 kΩ nhưng có thể khác:
- Dung sai
- Công suất
- TCR
- Điện áp làm việc
- Khả năng chịu xung
Cho rằng điện trở không có mã là linh kiện hỏng
Nhiều điện trở nhỏ được sản xuất không có ký hiệu trên mặt.
Muốn nắm chắc cách đọc điện trở dán, điều quan trọng nhất là nhận diện đúng hệ mã trước khi tính.
- Mã 3 số dùng hai chữ số có nghĩa và một số chỉ hệ số nhân.
- Mã 4 số dùng ba chữ số có nghĩa và một số chỉ hệ số nhân.
- Chữ R thay cho dấu thập phân.
- Mã EIA-96 phải tra bảng.
- Mã 000, 0000 hoặc 0R0 thường là điện trở 0 Ω.
- Điện trở không có mã cần được xác định bằng sơ đồ, BOM, datasheet hoặc phép đo.
Trong sửa chữa thực tế, mã in chỉ là bước đầu. Kết quả đáng tin cậy phải được đối chiếu với vị trí linh kiện, cấu trúc mạch và phép đo sau khi đã loại trừ các đường song song.
Đối với điện trở bị cháy, mất mã hoặc đo không đúng trị số, không nên suy đoán theo kích thước hoặc màu sắc. Cần xác định cả trị số, công suất, dung sai và nguyên nhân gây hỏng trước khi thay thế.
Hỏi đáp về cách đọc điện trở dán
Vì sao điện trở SMD không có mã trên bề mặt?
Một số điện trở có kích thước quá nhỏ để in ký hiệu hoặc được nhà sản xuất thiết kế không đánh dấu. Khi đó, cần xác định trị số bằng sơ đồ mạch, BOM, mã cuộn linh kiện, bo mạch đối chiếu hoặc phép đo sau khi tách linh kiện khỏi mạch.
Có thể xác định công suất điện trở qua mã in không?
Không. Mã như 102, 472 hoặc 1001 chủ yếu thể hiện trị số điện trở. Công suất phải được xác định dựa trên package, mã sản phẩm, điều kiện tản nhiệt và datasheet của nhà sản xuất.
Có thể biết dung sai từ mã 3 số hoặc 4 số không?
Không thể khẳng định chính xác trong mọi trường hợp. Mã 4 số thường xuất hiện trên điện trở có độ chính xác cao hơn, nhưng kiểu đánh dấu còn phụ thuộc series, kích thước và nhà sản xuất. Cần tra datasheet để xác nhận dung sai.
Vì sao điện trở đo trên bo mạch thấp hơn giá trị ghi trên thân?
Nguyên nhân phổ biến là có các điện trở hoặc linh kiện khác tạo thành đường dẫn song song. Đồng hồ khi đó đo điện trở tương đương của toàn bộ mạng mạch, không chỉ riêng linh kiện cần kiểm tra.
Khi nào cần nhấc một đầu điện trở để đo?
Nên nhấc một đầu khi cần xác định trị số chính xác, khi kết quả đo trên mạch thấp bất thường hoặc khi linh kiện nằm trong mạch có nhiều nhánh song song, IC, diode hay tụ điện.
