Cộng đồng doanh nhân

Sơn Mykolor có mấy loại dùng cho trong nhà và ngoài trời?

Sơn Mykolor có mấy loại dùng cho trong nhà và ngoài trời? Câu trả lời sẽ khiến bạn bất ngờ vì loạt dòng sản phẩm "xịn sò", bền màu, chống thấm cực tốt, phù hợp mọi công trình.
Sơn Mykolor có mấy loại dùng cho trong nhà và ngoài trời? - Thương Gia
Khi lựa chọn sơn cho công trình, nhiều người không khỏi bối rối trước hàng chục cái tên Mykolor trên thị trường. Từ sơn nội thất đến ngoại thất, mỗi dòng lại tích hợp tính năng riêng biệt. Vậy thực sự sơn Mykolor có mấy loại và đâu là lựa chọn phù hợp nhất với từng nhu cầu sử dụng?

Sơn Mykolor có mấy loại dùng cho trong nhà và ngoài trời?

1. Phân loại sơn Mykolor dùng cho trong nhà

  • Mykolor Touch Nano Clean: Sơn nội thất cao cấp với khả năng chống bám bẩn vượt trội, dễ lau chùi, thích hợp cho phòng khách, phòng ngủ và không gian sinh hoạt. Ứng dụng công nghệ nano giúp bảo vệ màng sơn luôn sạch và sáng màu.
  • Mykolor Grand Nano Clean: Tăng cường khả năng kháng khuẩn, giảm thiểu mùi sơn khó chịu, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người nhạy cảm. Bề mặt sơn mịn, không bám bụi, màu sắc bền đẹp theo thời gian.
  • Mykolor Touch Flat/Sheen/Gloss: Các dòng sơn hoàn thiện có độ bóng khác nhau, giúp tạo hiệu ứng thẩm mỹ theo nhu cầu thiết kế nội thất hiện đại. Được ứng dụng phổ biến trong các công trình nhà ở cao cấp, biệt thự và căn hộ mẫu.
  • Mykolor Special/Grand Ceiling: Sơn dành riêng cho trần nhà với khả năng che phủ khuyết điểm tốt, chống nấm mốc và ngăn hiện tượng ố vàng, đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài cho các khu vực trần ẩm thấp.

2. Phân loại sơn Mykolor dùng cho ngoài trời

  • Mykolor Touch Exterior Satin: Sơn ngoại thất cao cấp với công nghệ chống tia UV, giúp bề mặt tường không bị bạc màu dưới ánh nắng mạnh. Thường được sử dụng cho mặt tiền nhà ở, công trình thương mại.
  • Mykolor Grand Exterior Sealer & Topcoat: Hệ thống sơn lót và phủ hoàn chỉnh có khả năng bám dính cao, chống thấm nước và kháng kiềm hiệu quả. Ứng dụng cho các công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.
  • Mykolor One Exterior: Dòng phổ thông với mức chi phí hợp lý, thích hợp cho nhà dân dụng và nhà ở xã hội. Dù giá thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền màu, khả năng kháng thời tiết và dễ thi công.
  • Mykolor Special Anti-Heat: Sơn chống nóng giúp giảm nhiệt độ bề mặt tường ngoài trời, lý tưởng cho khu vực tường trực diện nắng gắt như hướng Tây. Giúp cải thiện hiệu quả điều hòa nhiệt độ trong nhà.

3. Đặc điểm kỹ thuật chung của sơn Mykolor

  • Hàm lượng VOC thấp: Hầu hết các dòng sơn Mykolor đều đạt chuẩn Green Label, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người dùng và thân thiện môi trường.
  • Độ phủ cao và mịn: Công nghệ nghiền màu siêu mịn giúp tăng hiệu quả che phủ, giảm lượng sơn tiêu hao, tối ưu chi phí thi công.
  • Bám dính tốt trên nhiều bề mặt: Tăng độ kết dính với bê tông, vữa xi măng, tường thạch cao nhờ thành phần polymer cải tiến.
  • Khả năng kháng kiềm, kháng nước và chống ẩm: Giúp bảo vệ công trình khỏi ảnh hưởng của thời tiết, kéo dài tuổi thọ bề mặt sơn.
  • Độ bền màu cao: Sử dụng bột màu chống tia cực tím, hạn chế hiện tượng phai màu nhanh khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc môi trường khắc nghiệt.

4. Sự khác biệt giữa dòng nội thất và ngoại thất

Tiêu chí

Sơn nội thất Mykolor

Sơn ngoại thất Mykolor

Mục đích sử dụng

Dùng cho tường trong nhà

Dùng cho tường ngoài trời

Chống thấm, kháng kiềm

Có nhưng ở mức cơ bản

Tăng cường tối đa để chống thấm, kháng kiềm

Chống tia UV

Không yêu cầu cao

Bắt buộc, giúp hạn chế bạc màu

Chống bám bẩn, dễ lau

Ưu tiên tính năng lau chùi dễ dàng

Ưu tiên khả năng chống bám bụi ngoài môi trường

Độ bóng và màu sắc

Linh hoạt: mờ, bóng mờ, bóng cao

Chủ yếu bóng mờ hoặc sần để giảm chói nắng

Thành phần liên kết

Polymer kết dính vừa phải

Polymer cải tiến có độ liên kết cao

Khả năng chịu thời tiết

Không yêu cầu chịu nắng gió

Cần chịu nắng, mưa, độ ẩm cao

Chi phí

Thường thấp hơn dòng ngoại thất

Thường cao hơn do công nghệ bảo vệ cao cấp

Đánh giá chất lượng từng loại sơn Mykolor

1. Sơn Mykolor nào có độ bền màu cao nhất?

  • Mykolor Touch Exterior Satin thể hiện độ bền màu vượt trội sau thời gian dài tiếp xúc ánh nắng trực tiếp. Bề mặt sơn giữ màu ổn định, không bong tróc, hạn chế tối đa hiện tượng bạc màu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình mặt tiền, hướng Tây.
  • Mykolor Grand Nano Clean ở dòng nội thất cũng được đánh giá cao về khả năng giữ màu. Nhờ công nghệ nano, màu sắc bám lâu và đều màu trên bề mặt tường, không xuất hiện vết ố hoặc ngả vàng theo thời gian.
  • Mykolor Special Anti-Heat dù có khả năng phản xạ nhiệt, nhưng độ bền màu vẫn được duy trì tốt trong điều kiện nắng gắt nhờ hệ màu bền UV.

2. Các dòng chống thấm tốt của Mykolor

  • Mykolor Grand Exterior Sealer là lớp sơn lót kháng kiềm chống thấm được đánh giá cao về hiệu quả ngăn nước thấm từ ngoài vào. Khi kết hợp với lớp phủ Grand Exterior, hiệu quả bảo vệ toàn diện bề mặt ngoại thất tăng rõ rệt.
  • Mykolor Special Anti-Heat không chỉ có chức năng giảm nhiệt mà còn đóng vai trò như lớp chắn ngăn hơi ẩm thâm nhập, giúp tường không bị nồm ẩm.
  • Mykolor Touch Waterproof là dòng sơn chuyên biệt chống thấm, thường được dùng tại các khu vực chân tường, ban công, vách tiếp xúc nhiều nước, nhờ lớp màng dẻo liên kết bền chắc với bề mặt xi măng.

3. Review thực tế từ người dùng từng loại sơn

  • Người dùng nhà phố (TP.HCM) cho biết Mykolor Touch Nano Clean dễ lau chùi, bám màu tốt dù nhà gần mặt đường bụi bẩn. Tường nhà sau 2 năm vẫn sáng và không bám bẩn rõ rệt.
  • Chủ nhà biệt thự tại Đà Nẵng phản hồi tích cực về Mykolor Grand Exterior: lớp sơn mịn, màu tươi, chống ẩm tốt dù khu vực thường xuyên mưa lớn và độ ẩm cao.
  • Kỹ sư giám sát công trình (Hà Nội) đánh giá Mykolor Special Anti-Heat có khả năng giảm nhiệt bề mặt rõ rệt từ 3–5 độ C, hỗ trợ tiết kiệm chi phí điều hòa vào mùa nóng.
  • Thợ sơn chuyên nghiệp nhận xét sơn Mykolor dễ thi công, độ bám tốt, ít hao hụt và đều màu ngay từ lớp sơn đầu tiên, tiết kiệm thời gian thi công đáng kể.

4. Nhược điểm cần lưu ý khi sử dụng

  • Chi phí cao hơn mặt bằng chung: Các dòng cao cấp như Grand, Special hay Touch Exterior thường có giá thành cao, chưa phù hợp với công trình quy mô lớn cần tối ưu ngân sách.
  • Thời gian khô phụ thuộc độ ẩm môi trường: Trong điều kiện thời tiết nồm hoặc quá ẩm, thời gian khô hoàn toàn của một số dòng như chống thấm, chống nóng sẽ kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
  • Yêu cầu kỹ thuật sơn chuẩn: Một số dòng cần xử lý bề mặt thật kỹ, nếu thi công sai quy trình (lót không đúng loại, không xử lý kiềm) có thể dẫn đến bong tróc hoặc ngấm ẩm sau thời gian sử dụng.

Cách chọn đúng loại sơn Mykolor theo mục đích

1. Sơn nào phù hợp với tường nhà ẩm thấp?

  • Mykolor Grand Exterior Sealer là lớp sơn lót chống kiềm chuyên dụng, thích hợp cho các bề mặt thường xuyên bị ẩm. Sản phẩm tạo màng liên kết chắc, ngăn thấm ngược và bảo vệ lớp sơn phủ bền lâu.
  • Mykolor Touch Waterproof là lựa chọn tối ưu cho các khu vực như chân tường, tường tiếp giáp nhà vệ sinh, nhà bếp hoặc nơi có độ ẩm cao. Khả năng chống thấm sâu và kháng nấm mốc giúp bề mặt luôn khô thoáng, không bong tróc.
  • Kết hợp đúng hệ thống lót – phủ là yếu tố quan trọng khi xử lý tường ẩm. Ưu tiên dùng sơn lót chống kiềm kết hợp với sơn phủ có đặc tính chống thấm để tăng hiệu quả lâu dài.

2. Loại nào nên dùng cho trần thạch cao?

  • Mykolor Touch Ceiling White là dòng chuyên dụng cho trần với khả năng che khuyết điểm tốt, màu trắng tinh giúp tăng độ sáng không gian. Độ phủ cao, dễ thi công, không để lại vết lăn sơn.
  • Mykolor Grand Nano Clean (màu trắng hoặc trung tính) được dùng khi cần đồng bộ màu trần và tường trong thiết kế hiện đại. Sơn không để lại vệt bóng, không gây chói và giúp bề mặt trần luôn sạch sẽ, hạn chế bám bụi.
  • Trần thạch cao yêu cầu sơn có độ kết dính cao và nhẹ, tránh bong tróc. Ưu tiên dòng có độ bám tốt, lớp màng mịn, tránh dùng sơn bóng cao vì dễ phản chiếu ánh sáng gây khó chịu.

3. Nhà phố - biệt thự nên dùng dòng nào?

  • Mykolor Touch Exterior Satin phù hợp cho mặt tiền và tường ngoài của nhà phố, biệt thự do có khả năng chống tia UV, giữ màu bền và kháng nước hiệu quả.
  • Mykolor Grand Nano Clean thích hợp cho không gian nội thất cao cấp nhờ độ mịn cao, màu sắc đa dạng, dễ vệ sinh. Đặc biệt phù hợp với thiết kế hiện đại cần tính thẩm mỹ và độ bền.
  • Mykolor Special Anti-Heat nên được áp dụng cho tường hướng Tây hoặc khu vực bị nắng nhiều, giúp giảm hấp thụ nhiệt và hỗ trợ điều hòa nhiệt độ trong nhà.
  • Với biệt thự hoặc nhà phố cao tầng, nên chọn hệ thống sơn lót - phủ đồng bộ để bảo vệ toàn diện cả trong và ngoài.

4. Sơn Mykolor nào dễ thi công và tiết kiệm?

  • Mykolor One Interior/Exterior là lựa chọn phổ thông cho nhà ở dân dụng nhờ giá thành hợp lý, độ che phủ tốt và dễ thi công. Đây là dòng sơn giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cơ bản.
  • Mykolor Grand Ceiling cho thi công trần với độ bám tốt, ít hao sơn, thời gian khô nhanh giúp rút ngắn tiến độ thi công.
  • Ưu tiên dòng sơn có độ đặc vừa phải, dễ lăn, ít bắn, giúp thợ làm nhanh và đều màu từ lớp đầu tiên. Việc chọn sản phẩm đúng bề mặt sẽ tiết kiệm thời gian, nhân công và lượng sơn sử dụng đáng kể.

Sơn Mykolor có mấy loại dùng cho trong nhà và ngoài trời?

So sánh và phân biệt các loại sơn Mykolor

1. So sánh giữa các dòng sơn nội thất Mykolor

Tiêu chí

Mykolor Touch Nano Clean

Mykolor Grand Nano Clean

Mykolor One Interior

Mykolor Special Ceiling

Độ mịn bề mặt

Rất cao, mịn như lụa

Cao, bề mặt nhẵn

Trung bình

Trung bình

Chống bám bẩn – dễ lau

Rất tốt (nano)

Tốt (nano)

Khá

Không có

Khả năng che phủ

Cao

Rất cao

Khá

Cao

Mức độ kháng khuẩn

Không

Không

Độ bóng

Nhiều lựa chọn (mờ → bóng)

Mờ tự nhiên

Mờ

Mờ

Giá thành

Cao

Trung – cao

Phổ thông

Phổ thông

Ứng dụng phù hợp

Nhà cao cấp, biệt thự

Chung cư, nhà phố

Nhà ở thông dụng

Trần thạch cao, trần bê tông

2. So sánh các dòng sơn ngoại thất Mykolor

Tiêu chí

Mykolor Touch Exterior Satin

Mykolor Grand Exterior

Mykolor One Exterior

Mykolor Special Anti-Heat

Độ bền màu

Rất cao

Cao

Trung bình

Cao

Chống tia UV

Có (mạnh)

Rất mạnh

Khả năng chống thấm

Tốt

Rất tốt (kết hợp sealer)

Khá

Tốt (giảm hấp thụ nhiệt)

Khả năng giảm nhiệt

Không

Không

Không

Có (giảm 3–5°C)

Độ bóng

Bóng nhẹ

Mờ

Mờ

Mờ

Giá thành

Trung – cao

Cao

Phổ thông

Cao

Ứng dụng phù hợp

Tường ngoài biệt thự

Nhà phố, vùng ẩm

Nhà dân dụng

Nhà hướng Tây, nắng gắt

3. Phân biệt loại sơn Mykolor theo màu sắc, kết cấu, tính năng

  • Màu sắc: Sơn Mykolor nổi bật với bảng màu đa dạng, tông màu thiết kế tinh tế, từ pastel nhẹ nhàng đến các gam trầm sang trọng. Dòng Touch và Grand cho phép phối màu linh hoạt hơn, phù hợp nhu cầu thẩm mỹ cao.
  • Kết cấu bề mặt: Các dòng cao cấp như Mykolor Touch tạo hiệu ứng mịn lụa hoặc bán bóng rõ rệt, thích hợp với nội thất hiện đại. Dòng phổ thông như One có bề mặt lì, không bóng, dễ sơn phủ trên diện rộng.
  • Tính năng đặc biệt: Tùy dòng sẽ tích hợp chống bám bẩn, kháng khuẩn, kháng kiềm, hoặc chống nóng. Dòng Grand và Special thường được trang bị nhiều tính năng hơn so với dòng One phổ thông.

4. Khác biệt giữa sơn cao cấp và tiêu chuẩn

  • Sơn cao cấp như Mykolor Touch, Grand có độ phủ cao, bề mặt mịn, khả năng kháng khuẩn và chống bám bụi tốt hơn, phù hợp công trình yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Sơn tiêu chuẩn như Mykolor One có mức giá hợp lý, đáp ứng tốt các yêu cầu cơ bản nhưng thiếu các tính năng nâng cao như chống tia UV mạnh, khả năng tự làm sạch hay kháng ẩm sâu.
  • Khác biệt rõ nhất nằm ở công nghệ nano, độ bóng, mức độ bảo vệ lâu dài và bảng màu phong phú.

5. Các dòng sơn Mykolor bán chạy nhất trong 3 năm gần đây

  • Mykolor Grand Nano Clean: Dẫn đầu về doanh số nội thất nhờ độ bền, dễ vệ sinh và chi phí hợp lý.
  • Mykolor Touch Exterior Satin: Ưa chuộng cho ngoại thất vì giữ màu tốt, chống thời tiết khắc nghiệt hiệu quả.
  • Mykolor Special Anti-Heat: Tăng trưởng mạnh tại các khu vực nắng nóng, nhất là miền Trung – Nam.
  • Mykolor One Interior/Exterior: Dòng phổ thông bán chạy nhờ giá mềm, dễ thi công, thích hợp với nhiều công trình dân dụng.

Mykolor không đơn thuần là thương hiệu sơn, mà là giải pháp thiết kế toàn diện cho cả không gian sống và bề mặt tường ngoài trời. Với các dòng từ phổ thông đến cao cấp, sản phẩm đáp ứng linh hoạt từ tính thẩm mỹ đến khả năng chống thời tiết khắc nghiệt. Việc hiểu đúng từng loại sẽ giúp bạn tối ưu ngân sách và đảm bảo chất lượng bền lâu cho công trình.

Hỏi đáp về sơn mykolor có mấy loại

Nên chọn loại sơn Mykolor nào chống thấm tốt?

Mykolor Grand Exterior Sealer là lựa chọn chuyên biệt để chống thấm, dùng làm lớp lót giúp ngăn thấm ngược và kháng kiềm hiệu quả. Kết hợp với Mykolor Touch Exterior hoặc Mykolor One Exterior sẽ tạo hệ thống bảo vệ toàn diện cho tường ngoài trời hoặc khu vực ẩm thấp.

Sơn Mykolor nào giữ màu tốt nhất ngoài trời?

Mykolor Touch Exterior Satin là dòng giữ màu bền vững khi tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa và gió bụi. Thành phần có chất chống tia UV giúp màng sơn không bị bạc màu, bong tróc sau thời gian dài sử dụng.

Có thể phối hợp nhiều dòng sơn Mykolor không?

Hoàn toàn có thể nếu đảm bảo tương thích hệ lót - phủ. Ví dụ: dùng lót Grand Exterior Sealer cho toàn bộ công trình, phủ Touch cho mặt tiền và One cho các mảng tường ít chịu tác động. Phối hợp đúng giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ và bảo vệ.

Loại sơn Mykolor nào phù hợp cho phòng trẻ em?

Mykolor Grand Nano Clean là lựa chọn lý tưởng với khả năng kháng khuẩn, ít mùi và dễ lau chùi. Bề mặt sơn mịn, an toàn, không gây kích ứng và giữ tường luôn sạch sẽ dù trẻ nhỏ thường xuyên vẽ, chạm tay lên tường.

Dòng sơn Mykolor nào chống bám bụi tốt?

Mykolor Touch Nano Clean được đánh giá cao nhờ ứng dụng công nghệ nano, giúp bề mặt hạn chế bám bụi, dễ vệ sinh và duy trì vẻ sạch sẽ lâu dài, đặc biệt ở các khu vực gần đường phố hoặc có nhiều bụi mịn trong không khí.

Sơn Mykolor có dùng được cho trần thạch cao không?

Có. Mykolor Touch Ceiling White và Mykolor Grand Ceiling là hai dòng chuyên dụng cho trần, bao gồm trần thạch cao. Sơn có độ phủ cao, không loang màu, bề mặt đều, không để lại vệt lăn, giúp hoàn thiện bề mặt trần nhanh và thẩm mỹ.

Đánh giá sơn Mykolor so với Dulux và Nippon ra sao?

Mykolor nổi bật ở thiết kế bảng màu hiện đại, đa dạng độ bóng và hiệu ứng bề mặt. Dulux mạnh về độ phủ và thương hiệu toàn cầu, trong khi Nippon được ưa chuộng vì khả năng chống ẩm và chi phí hợp lý. Về tính năng cao cấp và tính thẩm mỹ, Mykolor có lợi thế rõ rệt trong phân khúc trung cao cấp.

GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN