Cộng đồng doanh nhân

Bạn biết sơn Mykolor có bao nhiêu màu tất cả chưa?

1099 màu sơn Mykolor đang chờ bạn khám phá để thể hiện dấu ấn riêng trong không gian sống. Bạn đã tìm thấy màu sắc phản ánh đúng cá tính mình chưa?
Bạn biết sơn Mykolor có bao nhiêu màu tất cả chưa? - Thương Gia
Mỗi người có một gu thẩm mỹ và cảm xúc riêng khi chọn màu sơn. Với hơn một nghìn gam màu được mã hoá tỉ mỉ, bảng màu Mykolor mang lại khả năng cá nhân hóa tối đa cho từng không gian sống. Nhưng chọn màu sao cho chuẩn? Đó là điều bạn không nên bỏ lỡ.

Bạn biết sơn Mykolor có bao nhiêu màu tất cả chưa?

1. Cập nhật bảng màu sơn Mykolor mới nhất hiện nay

  • Bảng màu Mykolor hiện tại có hơn 1099 màu sơn pha sẵn được mã hoá và phân loại rõ ràng theo các nhóm màu như: trung tính, pastel, tông đậm, ánh kim, giả bê tông… Đây là con số đã được xác nhận từ hệ thống máy pha màu chuyên dụng Mykolor được sử dụng tại các đại lý uỷ quyền.
  • Mỗi màu đều có mã số riêng, hệ thống pha màu tự động đảm bảo độ chính xác cao khi thi công thực tế, gần như không có sai lệch giữa bản mẫu và thực tế. Điều này giúp người dùng dễ dàng chọn màu sơn theo nhu cầu thiết kế nội thất, kiến trúc hoặc đồng bộ hóa với các chi tiết khác trong không gian.
  • Mykolor duy trì cập nhật định kỳ bảng màu để đáp ứng xu hướng mới trong thiết kế nội - ngoại thất, đặc biệt là sự kết hợp giữa các màu nhấn (accent color) và tông màu nền hiện đại như ghi xám, beige, hoặc xanh olive nhạt. Bản cập nhật mới nhất được phát hành vào cuối năm 2024.

2. Sơn Mykolor Touch và Grand có bao nhiêu màu?

  • Mykolor Touch có sẵn 1099 màu, tích hợp đầy đủ trong hệ thống máy pha chuẩn của thương hiệu. Đây là dòng sơn cao cấp chuyên cho nội thất và ngoại thất với chất lượng bền màu, độ phủ cao và bề mặt mịn đặc trưng. Các gam màu chủ đạo gồm pastel, nude, trắng sữa, ghi, xanh mint, vàng kem - phù hợp phong cách kiến trúc hiện đại.
  • Mykolor Grand sử dụng chung bảng màu với Touch nhưng tập trung vào các tông đậm và sang trọng hơn, ví dụ như xanh sapphire, đen than, tím ánh xám hoặc đỏ đô. Grand hướng đến không gian có chiều sâu, ánh sáng nhân tạo nhiều hoặc cần tạo điểm nhấn thị giác mạnh.
  • Mặc dù dùng chung hệ bảng màu, từng dòng sơn có độ bám màu và sắc độ thể hiện khác nhau trên cùng một mã màu, do đó người dùng nên thử màu trực tiếp trên bảng màu in thật hoặc tấm mẫu sơn tại cửa hàng để đánh giá đúng.

3. Lý do người dùng nên tra cứu trước bảng màu

  • Giúp lựa chọn màu sắc phù hợp với phong cách thiết kế tổng thể: Mỗi màu sơn mang một cảm giác không gian khác nhau. Việc tra cứu trước giúp đồng bộ hoá màu tường, nội thất và ánh sáng - tránh cảm giác “lạc tông” sau thi công.
  • Tối ưu hiệu quả ánh sáng và diện tích không gian: Màu sáng giúp mở rộng không gian thị giác, trong khi màu tối tạo chiều sâu. Hiểu rõ sắc độ từng nhóm màu hỗ trợ người dùng tối ưu ánh sáng tự nhiên trong nhà.
  • Hạn chế sai sót trong pha màu thực tế và thi công: Bảng màu kỹ thuật đi kèm mã số và thông số gốc hỗ trợ kỹ thuật viên pha màu chuẩn xác hơn. Sai số màu thực tế có thể làm mất thẩm mỹ công trình, ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thiện.
  • Dễ dàng kiểm tra độ bền màu và lựa chọn dòng sơn tương ứng: Mỗi mã màu sẽ có khuyến nghị đi kèm về loại sơn phù hợp nhất - như bóng, mịn hay nhám. Điều này giúp tăng độ bền, chống rêu mốc hoặc bong tróc do sai lệch chủng loại.

Màu sơn Mykolor có thật sự đa dạng như lời đồn?

1. So sánh bảng màu Mykolor nội thất và ngoại thất

Tiêu chí

Mykolor Nội thất

Mykolor Ngoại thất

Màu sắc phổ biến

Trắng sữa, be nhạt, pastel, ghi xám, xanh mint

Vàng kem, xám xi măng, xanh rêu, đỏ gạch, ghi đậm

Mục tiêu thẩm mỹ

Tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư giãn, mở rộng không gian

Tăng tính nổi bật, bền màu trước môi trường ngoài trời

Khả năng phản xạ ánh sáng

Cao - hỗ trợ ánh sáng nhân tạo hoặc tự nhiên trong nhà

Trung bình - tối ưu hóa độ tương phản với ánh nắng

Chống chịu thời tiết

Yếu hơn - không cần chống nắng, mưa

Mạnh - có khả năng chống tia UV, thấm nước, rêu mốc

Bề mặt thi công

Tường trong nhà, trần, phòng ngủ, phòng khách

Mặt tiền, tường rào, ban công, tường ngoài nhà

Độ bền màu

3-5 năm tuỳ điều kiện sinh hoạt

5-10 năm tùy điều kiện thời tiết và loại sơn sử dụng

Ứng dụng phổ biến

Căn hộ, nhà phố, văn phòng nội thất

Biệt thự, nhà phố, công trình công cộng, mặt tiền

Về số lượng màu, cả hai bảng đều sử dụng cùng hệ thống pha màu trung tâm với hơn 1000 mã màu, nhưng nhóm màu nội thất thường nhấn vào hiệu ứng ánh sáng trong nhà, còn màu ngoại thất ưu tiên độ bền và tương thích với kiến trúc đô thị hoặc biệt thự sân vườn.

2. Bảng màu sơn Mykolor có dễ ứng dụng thực tế?

  • Tính ứng dụng cao đến từ việc bảng màu được mã hóa và liên kết trực tiếp với máy pha màu tự động, giúp người dùng dễ dàng chuyển từ ý tưởng thiết kế sang thi công thực tế. Mỗi mã màu đều có công thức chuẩn, đảm bảo tái pha chính xác dù thi công ở các thời điểm khác nhau.
  • Các màu chủ đạo trong bảng đều bám sát xu hướng thiết kế hiện đại, từ minimalism, Scandinavian đến Japandi, tạo thuận lợi khi phối hợp giữa màu tường, trần và đồ nội thất. Ví dụ: màu trắng kem 1P051, ghi xám 5P012 hay xanh xám 3P014 thường xuyên được chọn cho phòng khách, phòng ngủ hiện đại.
  • Hệ thống bảng màu cũng phân loại rõ ràng theo từng dòng sản phẩm, giúp kỹ thuật viên, kiến trúc sư và chủ nhà dễ dàng lựa chọn lớp sơn tương thích với chức năng từng bề mặt - nội thất, ngoại thất, chống thấm hay sơn hiệu ứng.

3. Có nên chọn bảng màu theo mẫu catalog?

  • Mẫu catalog là công cụ tham khảo ban đầu, nhưng không phản ánh hoàn toàn màu sắc thực tế khi lên tường. Ánh sáng môi trường, chất liệu bề mặt và độ ẩm thi công đều ảnh hưởng đến sắc độ màu khi nhìn bằng mắt thường.
  • Catalog giúp xác định tông màu chính và phong cách tổng thể, nhưng nên đi kèm với tấm mẫu sơn A4 hoặc bảng thử màu trực tiếp trên bề mặt tường để đánh giá độ phù hợp cuối cùng. Đây là bước quan trọng trong thiết kế không gian, tránh tình trạng “chọn màu sai” do nhìn qua giấy in.
  • Nên kết hợp tra cứu mã màu trong catalog với trải nghiệm thực tế tại đại lý có máy pha màu, nơi cung cấp bản thử sơn thật - giúp hình dung rõ màu sắc dưới ánh sáng môi trường thực tế và tránh sai lệch màu sau khi sơn hoàn thiện.

Bạn biết sơn Mykolor có bao nhiêu màu tất cả chưa?

Bảng màu Mykolor nào được ưa chuộng nhất hiện nay?

1. Những gam màu sơn Mykolor bán chạy nhất

  • Các mã màu trung tính như trắng ngọc trai (1P051), ghi xám nhạt (5P012), be sữa (2P017) luôn nằm trong nhóm bán chạy, do khả năng thích ứng với nhiều không gian khác nhau từ nhà phố, căn hộ đến biệt thự cao cấp. Đây là những màu nền lý tưởng, dễ kết hợp đồ nội thất và không kén ánh sáng.
  • Tông pastel nhẹ như xanh mint (3P015), hồng phấn (4P018), vàng kem (2P009) cũng có sức tiêu thụ cao, đặc biệt tại các dự án nhà trẻ, studio hoặc không gian sống hướng theo phong cách Hàn Quốc và Scandinavia. Nhóm màu này mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thư giãn.
  • Các màu nhấn như xanh navy (5P034), đỏ rượu (6P042), xám đậm (7P021) được lựa chọn nhiều cho mảng tường trang trí hoặc phòng ngủ master, vì tạo điểm nhấn thị giác rõ rệt, nâng cao chiều sâu không gian và tăng tính thẩm mỹ cho thiết kế tổng thể.

2. Gợi ý màu sơn Mykolor cho không gian hiện đại

  • Không gian hiện đại ưa chuộng những tông màu đơn sắc, sắc độ vừa phải và có chiều sâu. Các màu như trắng sương (1P003), ghi bê tông (5P029), xanh olive nhạt (3P011) thường được khuyên dùng cho phòng khách, phòng làm việc hoặc khu vực bếp mở.
  • Tính kết nối giữa màu sơn và ánh sáng tự nhiên là yếu tố then chốt, vì vậy các gam trung sáng như be cát, kem sữa hoặc xanh khói được đánh giá cao về khả năng phản xạ ánh sáng và mở rộng không gian theo chiều ngang.
  • Đối với các khu vực cần tạo điểm nhấn hiện đại như vách tivi, đầu giường, khu bếp đảo, màu than chì hoặc xanh đá vôi đậm là lựa chọn chiến lược, giúp tăng tương phản thị giác mà vẫn giữ sự tinh tế trong phối màu.

3. Màu sơn Mykolor nào phù hợp phong cách cá nhân?

  • Màu sơn phản ánh cá tính khi được chọn theo sở thích, lối sống và mục đích sử dụng không gian. Người ưa sự yên tĩnh, tối giản thường chọn các tông xám lạnh, trắng đục hoặc xanh ghi. Ngược lại, người năng động thích tông nóng như cam đất, vàng mustard hoặc hồng nude ánh cam.
  • Phong cách cá nhân có thể được làm rõ thông qua việc kết hợp giữa màu nền và màu điểm nhấn, ví dụ: sử dụng tông trung tính làm nền và thêm một mảng tường màu đậm để thể hiện dấu ấn cá nhân. Đây là cách thiết kế được giới kiến trúc sư nội thất đánh giá cao trong các căn hộ chung cư hiện đại.
  • Mykolor cung cấp đầy đủ bảng màu với sắc độ rộng, cho phép người dùng chọn gam màu phản ánh gu thẩm mỹ cá nhân một cách trực diện và linh hoạt, đồng thời kết hợp được với nhiều chất liệu hoàn thiện như gỗ, đá, kim loại trong không gian sống.

Cách chọn màu Mykolor đúng chuẩn chuyên gia

1. Hướng dẫn chọn màu theo diện tích, ánh sáng

  • Với không gian nhỏ, nên ưu tiên các gam sáng như trắng sữa, be nhạt, xanh pastel để mở rộng cảm giác không gian, nhờ hiệu ứng phản xạ ánh sáng tốt và tạo sự thoáng đãng. Màu nhạt còn giúp giảm cảm giác bí bách khi diện tích dưới 25m².
  • Với không gian rộng, có thể dùng gam trung tính đậm hoặc tông lạnh như ghi xám, xanh olive, nâu đất để tạo chiều sâu và tăng tính hiện đại, nhất là trong phòng khách lớn hoặc nhà liền kề. Những gam này cũng giúp kiểm soát ánh sáng mạnh tốt hơn, tránh chói mắt.
  • Ánh sáng tự nhiên mạnh nên kết hợp với tông màu dịu như xám bạc, trắng ngà, xanh nhạt để giữ cân bằng thị giác, trong khi ánh sáng yếu thì cần các màu có độ phản xạ cao như vàng kem, be sáng hoặc hồng nude để không gian bừng sáng hơn.

2. Cách phối hợp màu sơn để tạo điểm nhấn

  • Chọn một tông nền chủ đạo trung tính (như trắng xám, be hoặc pastel nhạt), sau đó phối thêm 1-2 màu nhấn để tạo chiều sâu cho không gian, thường áp dụng cho các mảng tường như sau lưng sofa, khu bếp hoặc đầu giường.
  • Màu nhấn nên có độ tương phản nhất định so với màu nền, nhưng không nên quá chênh lệch về tông nhiệt để tránh gây rối mắt. Ví dụ: nền be - nhấn xanh rêu; nền ghi - nhấn cam đất; nền trắng - nhấn xanh navy.
  • Cần giới hạn màu nhấn dưới 20% diện tích sơn để đảm bảo tính hài hòa, tránh làm mất sự cân đối tổng thể. Ưu tiên những mã màu nằm trong cùng bảng sắc độ với nền để dễ phối mà không cần lo về độ tương thích ánh sáng.

3. Lưu ý khi dùng mã màu sơn Mykolor để tránh lệch tông

  • Phải sử dụng đúng mã màu Mykolor tại hệ thống máy pha chuẩn, không nên dựa hoàn toàn vào cảm quan hoặc mẫu in catalog, vì màu in trên giấy có sai số lớn so với màu thực tế thi công lên tường.
  • Khi dùng cùng một mã màu cho nhiều đợt thi công, cần ghi rõ công thức phối và lưu thông tin máy pha tại đại lý, để pha lại cùng thông số, tránh tình trạng màu bị lệch dù dùng đúng mã.
  • Tránh tự phối màu theo cảm tính hoặc chỉnh lại công thức gốc, vì mỗi mã màu Mykolor đều đã được chuẩn hóa với tỷ lệ phối pigment - base cụ thể, nếu thay đổi sẽ dễ dẫn tới chênh lệch sắc độ, loang màu hoặc lệch ánh sắc dưới ánh sáng thật.

Sơn Mykolor mang lại cơ hội biến hóa không gian sống thành tuyên ngôn cá tính nhờ hệ bảng màu đa dạng và khả năng tương thích với mọi phong cách. Khi lựa chọn không chỉ dừng ở đẹp mắt, mà còn là câu chuyện về bản thân, thì bảng màu Mykolor chính là công cụ giúp bạn hiện thực hóa điều đó một cách tinh tế và bền vững.

Hỏi đáp về sơn mykolor có bao nhiêu màu

Sơn Mykolor hiện nay có tổng cộng bao nhiêu màu?

Sơn Mykolor hiện sở hữu bảng màu phong phú với tổng cộng 1099 màu sắc, đáp ứng đa dạng nhu cầu thiết kế và sở thích của khách hàng.

Mã màu sơn Mykolor có ý nghĩa gì đặc biệt?

Mã màu sơn Mykolor được thiết kế để phân loại và nhận diện từng màu sắc cụ thể, giúp quá trình lựa chọn và pha sơn trở nên chính xác và thuận tiện hơn. Mỗi dòng sản phẩm có hệ thống mã màu riêng, ví dụ: • Mykolor Grand: Mã màu bắt đầu bằng chữ "G". • Mykolor Touch: Mã màu bắt đầu bằng chữ "T". Sự phân biệt này giúp người dùng dễ dàng xác định và lựa chọn màu sắc phù hợp cho từng nhu cầu cụ thể.

Nhận biết bảng màu Mykolor dùng cho nội thất, ngoại thất cách nào?

Để nhận biết bảng màu Mykolor dành cho nội thất và ngoại thất, bạn có thể dựa vào tên gọi và đặc tính của từng dòng sản phẩm: • Sơn nội thất: Các dòng như Mykolor Classic Finish for Interior hoặc Mykolor Semigloss for Interior thường được sử dụng cho không gian bên trong, với màu sắc tạo cảm giác ấm áp, nhẹ nhàng và thư giãn. • Sơn ngoại thất: Các dòng như Mykolor Semigloss Finish for Exterior hoặc Mykolor Ultra Finish for Exterior được thiết kế cho bề mặt ngoài trời, với màu sắc bền vững, chống chịu tốt trước tác động của thời tiết. Việc lựa chọn đúng bảng màu cho nội thất và ngoại thất giúp đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của công trình.

Có nên chọn sơn Mykolor Pastel cho phòng ngủ không?

Sơn Mykolor tông màu pastel là lựa chọn lý tưởng cho phòng ngủ, đặc biệt phù hợp với những người yêu thích sự nhẹ nhàng, thư thái. Các gam màu như hồng phấn, xanh nhạt, vàng kem không chỉ tạo cảm giác dễ chịu mà còn giúp không gian trở nên thoáng đãng và rộng rãi hơn. Đặc biệt, đối với phòng ngủ của trẻ nhỏ, các màu sắc tươi sáng như hồng, cam, xanh lá cây có thể kích thích trí tưởng tượng và tạo sự hứng thú.

Màu sơn nào của Mykolor hợp với người mệnh Kim?

Theo phong thủy, người mệnh Kim nên chọn các màu sắc thuộc hành Thổ và hành Kim để thu hút may mắn và tài lộc. Các màu sơn Mykolor phù hợp bao gồm: • Màu vàng sậm: Tượng trưng cho sự thịnh vượng và ấm áp. • Màu nâu đất: Mang lại cảm giác ổn định và bền vững. • Màu trắng, xám: Đại diện cho sự tinh khiết và hiện đại. Những gam màu này không chỉ hợp phong thủy mà còn tạo nên không gian sống sang trọng và hài hòa.

Làm sao để tra mã màu sơn Mykolor nhanh, chính xác?

Để tra cứu mã màu sơn Mykolor một cách nhanh chóng và chính xác, bạn có thể: • Sử dụng bảng màu trực tuyến: Truy cập trang web chính thức của Mykolor để xem danh sách bảng màu. • Liên hệ đại lý ủy quyền: Các đại lý chính thức của Mykolor cung cấp bảng màu vật lý và tư vấn chi tiết, giúp bạn lựa chọn màu sắc phù hợp nhất. • Sử dụng ứng dụng di động: Mykolor có thể cung cấp ứng dụng hỗ trợ tra cứu mã màu, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và so sánh các màu sắc ngay trên thiết bị di động. Việc sử dụng các công cụ này giúp bạn đảm bảo lựa chọn màu sơn chính xác và phù hợp với nhu cầu thiết kế.

GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN