Cộng đồng doanh nhân
  • Trang chủ
  • Chia sẻ
  • Cách chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề đúng kỹ thuật

Cách chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề đúng kỹ thuật

Chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề là giải pháp quan trọng để ngăn nước xâm nhập, bảo vệ kết cấu và duy trì độ bền công trình. Lựa chọn đúng phương pháp và thi công chuẩn kỹ thuật sẽ giúp chống thấm hiệu quả và tiết kiệm chi phí sửa chữa lâu dài..
Cách chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề đúng kỹ thuật - Thương Gia
Khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề dễ xuất hiện khe hở do co giãn vật liệu, dao động kết cấu hoặc chênh lệch thời điểm xây dựng. Nếu không chống thấm đúng cách, nước có thể thấm vào, gây nứt tường, ẩm mốc và ảnh hưởng đến độ bền công trình. Để ngăn chặn tình trạng này, cần tuân thủ quy trình chống thấm chuẩn, từ khảo sát, chọn vật liệu đến thi công và kiểm tra kỹ lưỡng.

Cách chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề đúng kỹ thuật

Khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề là khu vực dễ xảy ra thấm nước do ảnh hưởng từ điều kiện thời tiết, co ngót vật liệu và dao động kết cấu. Các bước chống thấm khu vực này cần tuân thủ quy trình khoa học để đảm bảo hiệu quả lâu dài, tránh ảnh hưởng đến kết cấu công trình.

1. Khảo sát và chuẩn bị bề mặt khe tiếp giáp

Trước khi tiến hành chống thấm, việc khảo sát và chuẩn bị bề mặt là yếu tố quyết định đến chất lượng và độ bền của hệ thống chống thấm.

  • Đánh giá hiện trạng khe tiếp giáp

Xác định nguyên nhân gây thấm như vết nứt, hở mạch hoặc xuống cấp vật liệu chống thấm cũ. Đo độ rộng khe tiếp giáp để lựa chọn phương án thi công phù hợp.

  • Làm sạch và xử lý bề mặt

Loại bỏ rêu mốc, bụi bẩn, vữa thừa bằng cách sử dụng bàn chải thép hoặc máy mài. Đối với bề mặt có vết nứt hoặc hở rộng, cần trám trét bằng vật liệu phù hợp như keo polyurethane hoặc vữa không co ngót.

  • Tạo chân bám cho vật liệu chống thấm

Tùy theo vật liệu sử dụng, có thể tạo độ nhám hoặc sử dụng sơn lót để tăng độ bám dính. Đảm bảo bề mặt khô ráo trước khi thi công lớp chống thấm chính.

2. Chọn vật liệu chống thấm khe tiếp giáp phù hợp

Lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả chống thấm lâu dài cho khe tiếp giáp giữa hai nhà.

  • Keo polyurethane (PU) hoặc silicone đàn hồi

Phù hợp cho khe nhỏ (dưới 10mm), có khả năng co giãn theo biến dạng công trình, chống thấm hiệu quả và dễ thi công.

  • Màng chống thấm đàn hồi (bitum, màng lỏng polyurethane)

Sử dụng cho khe lớn, có độ đàn hồi cao, bám dính tốt và chịu được tác động thời tiết khắc nghiệt.

  • Vữa không co ngót kết hợp sơn chống thấm

Dùng cho khe có kết cấu ổn định, giúp lấp đầy khe hở và tạo bề mặt chống thấm bền vững.

3. Thi công chống thấm khe giữa hai nhà đúng quy trình

Việc thi công chống thấm cần đảm bảo tuân thủ đúng các bước kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu.

  • Bước 1: Trám khe tiếp giáp

Sử dụng vật liệu phù hợp để lấp đầy khe hở. Đối với khe nhỏ, dùng keo PU hoặc silicone; khe lớn hơn cần vữa không co ngót hoặc vật liệu độn đàn hồi.

  • Bước 2: Phủ lớp chống thấm

Áp dụng màng chống thấm lỏng hoặc sơn chống thấm lên toàn bộ bề mặt khe tiếp giáp. Nếu dùng màng bitum hoặc màng polyurethane, cần quét đều theo nhiều lớp để đảm bảo độ phủ kín.

  • Bước 3: Gia cố bằng lớp bảo vệ

Bổ sung lưới gia cố hoặc lớp xi măng polymer để tăng cường độ bền, giảm nguy cơ rạn nứt và bong tróc theo thời gian.

4. Kiểm tra và bảo trì hệ thống chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà

Sau khi thi công, việc kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp duy trì hiệu quả chống thấm và kéo dài tuổi thọ công trình.

  • Kiểm tra sau thi công

Kiểm tra độ bám dính của vật liệu, độ kín của hệ thống chống thấm bằng cách tưới nước thử hoặc sử dụng thiết bị đo độ ẩm.

  • Bảo trì định kỳ

Quan sát hiện trạng khe tiếp giáp hàng năm, đặc biệt sau mùa mưa. Nếu phát hiện rạn nứt, bong tróc hoặc xuống cấp, cần xử lý kịp thời bằng vật liệu chống thấm phù hợp.

  • Gia cố lại khi cần thiết

Sau một thời gian, lớp chống thấm có thể suy giảm hiệu quả do ảnh hưởng của thời tiết và sự co giãn của kết cấu. Việc gia cố bằng lớp phủ bổ sung hoặc trám trét lại các khe hở giúp duy trì độ bền lâu dài.

Nguyên nhân và tác hại của thấm nước qua khe tiếp giáp giữa hai nhà

1. Khe hở giữa hai nhà liền kề hình thành do đâu?

Khe hở giữa hai nhà không phải lúc nào cũng được tính toán trước mà có thể xuất hiện do nhiều yếu tố:

  • Sự chênh lệch trong quá trình xây dựng

Hai công trình có thể được xây dựng vào những thời điểm khác nhau, sử dụng phương pháp thi công và vật liệu khác nhau, dẫn đến độ lún không đồng đều, tạo ra khe hở.

  • Sự co giãn nhiệt của vật liệu xây dựng

Các vật liệu như bê tông, gạch, vữa có xu hướng giãn nở khi nóng và co lại khi lạnh, làm khe tiếp giáp thay đổi kích thước theo thời gian.

  • Không có giải pháp xử lý khe hở ngay từ đầu

Khi xây dựng không có lớp chống thấm hoặc vật liệu trám khe phù hợp, nước mưa và hơi ẩm dễ dàng thấm vào khe hở.

  • Tác động của rung động và tải trọng công trình

Những rung động từ xe cộ, xây dựng công trình lân cận hoặc sự thay đổi tải trọng có thể làm khe hở bị mở rộng theo thời gian.

2. Ảnh hưởng của nước thấm vào khe tiếp giáp đối với công trình

Thấm nước qua khe tiếp giáp có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến kết cấu và môi trường sống bên trong công trình.

  • Suy giảm chất lượng kết cấu

Nước thấm vào khe tiếp giáp có thể gây ăn mòn thép trong bê tông, làm suy yếu khả năng chịu lực của công trình, tăng nguy cơ nứt vỡ và sụt lún.

  • Tạo môi trường ẩm thấp, phát triển nấm mốc

Độ ẩm cao trong tường có thể tạo điều kiện cho nấm mốc, rêu phát triển, ảnh hưởng đến sức khỏe của người ở và làm giảm giá trị thẩm mỹ.

  • Gây thấm dột vào bên trong nhà

Nước thấm từ khe tiếp giáp có thể lan sang các bức tường bên trong, làm bong tróc sơn, hư hại nội thất và gây ra các vết ố khó xử lý.

  • Tác động đến hệ thống điện và thiết bị trong nhà

Khi nước xâm nhập vào tường có hệ thống điện, nguy cơ rò rỉ điện hoặc chập cháy là rất cao, gây nguy hiểm cho người sử dụng.

3. Tại sao cần xử lý chống thấm khe tiếp giáp ngay từ đầu?

Chống thấm khe tiếp giáp ngay từ đầu không chỉ giúp bảo vệ công trình mà còn giảm thiểu chi phí sửa chữa về sau.

  • Giảm thiểu rủi ro kết cấu

Việc xử lý chống thấm ngay từ giai đoạn xây dựng giúp ngăn chặn nguy cơ thấm dột và bảo vệ kết cấu công trình khỏi hư hỏng.

  • Tiết kiệm chi phí bảo trì và sửa chữa

Chi phí xử lý thấm nước sau khi sự cố xảy ra thường rất cao do phải sửa chữa tường, sơn lại và khắc phục các vấn đề liên quan đến hệ thống điện, nội thất.

  • Đảm bảo môi trường sống khô ráo, an toàn

Một ngôi nhà không bị ẩm thấp sẽ giúp không gian sống thoải mái, tránh các vấn đề sức khỏe do nấm mốc và vi khuẩn gây ra.

  • Tăng tuổi thọ công trình

Chống thấm khe tiếp giáp giúp hạn chế tác động của nước và độ ẩm, kéo dài thời gian sử dụng của các vật liệu xây dựng, duy trì chất lượng công trình lâu dài.

Phương pháp chống thấm khe tiếp giáp hiệu quả cao

Dưới đây là các phương pháp chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề có hiệu quả cao, được áp dụng phổ biến trong xây dựng.

1. Sử dụng màng chống thấm khe hở giữa hai nhà

Màng chống thấm là một giải pháp phổ biến giúp bảo vệ khe tiếp giáp khỏi tác động của nước và hơi ẩm. Có hai loại màng chống thấm chính thường được sử dụng:

» Màng chống thấm bitum tự dính

  • Dễ thi công nhờ khả năng bám dính cao, phù hợp với khe tiếp giáp có kích thước nhỏ.
  • Chống thấm hiệu quả, chịu được tác động của thời tiết và tia UV.
  • Được dán trực tiếp lên bề mặt khe sau khi đã làm sạch và quét sơn lót.

» Màng chống thấm lỏng polyurethane (PU) hoặc epoxy

  • Phù hợp với khe tiếp giáp có độ co giãn cao do tính đàn hồi tốt.
  • Thi công bằng phương pháp quét hoặc phun trực tiếp lên bề mặt.
  • Khả năng tạo lớp màng liên tục, bám dính tốt, ngăn chặn hoàn toàn sự thấm nước qua khe hở.

2. Bơm keo chống thấm khe co giãn giữa hai nhà

Đối với các khe tiếp giáp có tính co giãn, phương pháp bơm keo chống thấm là lựa chọn tối ưu để lấp đầy các khe hở và ngăn nước xâm nhập. Các loại keo thường dùng gồm:

» Keo polyurethane (PU) đàn hồi cao

  • Có khả năng giãn nở theo dao động của công trình, phù hợp với khe hở nhỏ đến trung bình.
  • Bám dính tốt vào bề mặt bê tông, gạch, đảm bảo độ kín nước cao.
  • Thi công đơn giản bằng cách bơm trực tiếp vào khe, sau đó làm phẳng bề mặt.

» Keo silicone chống thấm

  • Chịu được thời tiết khắc nghiệt, không bị lão hóa theo thời gian.
  • Được sử dụng khi khe tiếp giáp có biến dạng nhỏ, không yêu cầu độ giãn nở lớn.

3. Xử lý khe hở chống thấm bằng vữa chuyên dụng

Vữa chống thấm chuyên dụng được sử dụng để lấp đầy các khe tiếp giáp có kích thước lớn hoặc có kết cấu ổn định. Hai loại vữa chống thấm phổ biến bao gồm:

» Vữa không co ngót kết hợp sơn chống thấm

  • Được sử dụng khi khe tiếp giáp có độ rộng từ 10mm trở lên.
  • Có khả năng bám dính tốt, chống nứt và giảm thiểu sự xâm nhập của nước.
  • Sau khi trám khe bằng vữa không co ngót, cần phủ thêm lớp sơn chống thấm gốc xi măng hoặc polyurethane để tăng hiệu quả bảo vệ.

» Vữa xi măng polymer cải tiến

  • Chống thấm tốt, có độ bền cao và chịu được tác động cơ học.
  • Phù hợp với các công trình yêu cầu độ ổn định cao, ít dao động kết cấu.

4. Chống thấm khe giãn nở bằng băng cản nước

Băng cản nước là một trong những giải pháp hiệu quả cao để chống thấm cho khe giãn nở giữa hai công trình, đặc biệt là ở các khu vực có khe hở lớn hoặc dao động kết cấu mạnh. Có hai loại băng cản nước phổ biến:

» Băng cản nước PVC (Waterstop PVC)

  • Được làm từ vật liệu nhựa PVC dẻo, có khả năng chịu lực và uốn dẻo tốt.
  • Thường được đặt sẵn trong khe tiếp giáp trước khi đổ bê tông để ngăn nước thấm qua các mạch ngừng.
  • Phù hợp với công trình có khe giãn nở lớn, yêu cầu độ bền cao.

» Băng cản nước cao su hoặc bentonite

  • Có khả năng trương nở khi tiếp xúc với nước, giúp bịt kín khe hở hiệu quả.
  • Được ứng dụng trong các công trình có độ dao động lớn hoặc nơi tiếp xúc thường xuyên với nước.

Sử dụng băng cản nước giúp đảm bảo khe tiếp giáp không bị rò rỉ nước ngay cả khi công trình có sự co giãn theo thời gian.

Tóm lại, phương pháp chống thấm khe tiếp giáp hiệu quả cao cần được lựa chọn tùy theo đặc điểm của khe hở và điều kiện thực tế của công trình.

  • Đối với khe nhỏ và co giãn: Bơm keo PU hoặc silicone.
  • Đối với khe có kết cấu ổn định: Dùng vữa không co ngót hoặc xi măng polymer.
  • Đối với khe hở lớn hoặc giãn nở mạnh: Sử dụng màng chống thấm hoặc băng cản nước PVC.

Việc áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp bảo vệ công trình khỏi nguy cơ thấm dột, nâng cao tuổi thọ và giảm thiểu chi phí sửa chữa về sau.

Cách chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề đúng kỹ thuật

Lưu ý khi xử lý chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà liền kề

1. Sai lầm thường gặp khi chống thấm khe giữa hai nhà

Trong quá trình thi công chống thấm khe tiếp giáp, nhiều người mắc phải các sai lầm phổ biến, làm giảm hiệu quả bảo vệ của hệ thống chống thấm:

» Bỏ qua bước khảo sát và đánh giá hiện trạng khe hở

  • Không kiểm tra kích thước khe, tình trạng thấm dột, vết nứt hoặc nguyên nhân gây thấm dẫn đến lựa chọn sai giải pháp xử lý.
  • Khe hở có kích thước lớn nhưng chỉ trám bít bằng vữa hoặc keo mà không có biện pháp gia cố phù hợp.

» Chọn sai vật liệu chống thấm

  • Sử dụng vật liệu không có tính đàn hồi cho khe co giãn, dẫn đến nứt vỡ sau một thời gian.
  • Dùng keo hoặc vữa chống thấm không phù hợp với điều kiện thời tiết và độ giãn nở của kết cấu.

» Thi công không đúng kỹ thuật

  • Không làm sạch bề mặt trước khi chống thấm, khiến lớp keo hoặc vật liệu không bám dính tốt.
  • Thi công lớp chống thấm quá mỏng hoặc không tuân thủ quy trình, dẫn đến hiệu quả chống thấm kém.

» Bỏ qua khâu kiểm tra và bảo trì sau thi công

  • Không kiểm tra độ kín nước sau khi hoàn thành, dẫn đến việc phải sửa chữa sớm hơn dự kiến.
  • Không bảo trì định kỳ, khiến lớp chống thấm nhanh chóng xuống cấp do tác động môi trường.

2. Kinh nghiệm lựa chọn vật liệu chống thấm khe tiếp giáp phù hợp

Lựa chọn đúng vật liệu chống thấm là yếu tố quan trọng quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả bảo vệ của hệ thống chống thấm khe tiếp giáp. Một số kinh nghiệm hữu ích khi chọn vật liệu bao gồm:

» Dựa vào kích thước và tính chất khe tiếp giáp

  • Đối với khe nhỏ (dưới 10mm): Sử dụng keo polyurethane (PU) hoặc silicone có độ đàn hồi cao để trám kín khe hở.
  • Đối với khe trung bình (10-30mm): Kết hợp vữa không co ngót với màng chống thấm lỏng để đảm bảo độ bền.
  • Đối với khe lớn (trên 30mm): Dùng băng cản nước PVC hoặc vật liệu đàn hồi kết hợp lớp bảo vệ gia cố.

» Lựa chọn vật liệu có độ bền cao, chịu được tác động môi trường

  • Keo chống thấm PU hoặc silicone phù hợp với môi trường có độ ẩm cao và chịu được giãn nở của kết cấu.
  • Màng chống thấm bitum hoặc polyurethane giúp bảo vệ khe hở trong thời gian dài nhờ khả năng kháng nước và tia UV.
  • Băng cản nước PVC thích hợp cho các khu vực có áp lực nước lớn, giúp ngăn chặn rò rỉ hiệu quả.

» Ưu tiên sản phẩm có chứng nhận chất lượng

  • Chọn vật liệu từ các thương hiệu uy tín, có kiểm định về độ bám dính, độ bền và khả năng chống thấm.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện thực tế.

3. Tiêu chí lựa chọn công ty chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà

Nếu không tự thi công, việc thuê một đơn vị chống thấm chuyên nghiệp sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí bảo trì. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nhà thầu chống thấm:

» Kinh nghiệm và chuyên môn kỹ thuật

  • Đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong xử lý chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà.
  • Đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn cao, am hiểu về các loại vật liệu chống thấm và phương pháp thi công phù hợp.

» Chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi

  • Nên chọn công ty có chế độ bảo hành rõ ràng, tối thiểu từ 3-5 năm để đảm bảo chất lượng công trình.
  • Cung cấp dịch vụ kiểm tra và bảo trì định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp.

» Sử dụng vật liệu chống thấm chất lượng cao

  • Đơn vị uy tín thường sử dụng vật liệu từ các thương hiệu lớn, có nguồn gốc rõ ràng và đạt tiêu chuẩn chất lượng.
  • Tránh các công ty sử dụng vật liệu giá rẻ, không có thông tin kiểm định, dễ bị xuống cấp nhanh chóng.

» Đánh giá từ khách hàng và công trình thực tế

  • Kiểm tra phản hồi từ khách hàng trước trên các diễn đàn, website để đánh giá mức độ chuyên nghiệp của đơn vị thi công.
  • Tham khảo công trình thực tế mà công ty đã thực hiện để đánh giá chất lượng chống thấm.

4. Yếu tố ảnh hưởng chi phí thi công chống thấm khe tiếp giáp hai nhà liền kề

Chi phí chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà có thể dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố, cụ thể gồm:

» Diện tích và kích thước khe cần xử lý

  • Khe càng lớn và dài thì lượng vật liệu cần sử dụng càng nhiều, làm tăng chi phí thi công.
  • Nếu khe có hình dạng phức tạp hoặc khó tiếp cận, chi phí nhân công có thể cao hơn.

» Loại vật liệu chống thấm được sử dụng

  • Keo PU, silicone có giá thành rẻ hơn so với băng cản nước PVC hoặc màng chống thấm polyurethane.
  • Vật liệu chất lượng cao có tuổi thọ dài hơn nhưng chi phí ban đầu cao hơn so với các loại thông thường.

» Phương pháp thi công và độ khó của công trình

  • Nếu khe tiếp giáp nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc cần sử dụng giàn giáo, chi phí sẽ tăng lên do yêu cầu về nhân công và thiết bị hỗ trợ.
  • Công trình có kết cấu phức tạp, nhiều điểm rò rỉ cần xử lý kỹ thuật cao cũng sẽ tốn kém hơn.

» Địa điểm thi công

  • Ở các khu vực thành phố lớn, giá nhân công và vật liệu có thể cao hơn so với các tỉnh thành khác.
  • Nếu cần vận chuyển vật liệu đến công trình ở vùng xa, chi phí vận chuyển cũng là một yếu tố cần cân nhắc.

Xử lý chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà đòi hỏi sự cẩn trọng, am hiểu về vật liệu và kỹ thuật thi công để đạt hiệu quả tối ưu. Việc lựa chọn đúng phương pháp, sử dụng vật liệu phù hợp và thi công chuẩn kỹ thuật không chỉ giúp ngăn chặn thấm nước mà còn bảo vệ kết cấu, duy trì tuổi thọ công trình và tạo môi trường sống khô ráo, an toàn. Đồng thời, hợp tác với đơn vị thi công chuyên nghiệp và tính toán chi phí hợp lý sẽ giúp hạn chế tối đa rủi ro, giảm thiểu chi phí sửa chữa về sau, đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Hỏi đáp về chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà

Không chống thấm khe giữa hai nhà có sao không?

Nếu không chống thấm, nước mưa và hơi ẩm có thể xâm nhập, gây thấm dột, nứt tường, bong tróc sơn, hư hại kết cấu và tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển, ảnh hưởng đến sức khỏe.

Nhà mới xây vẫn thấm nước khe tiếp giáp, vì sao?

Nguyên nhân có thể do không xử lý chống thấm ngay từ đầu, vật liệu thi công không đảm bảo, khe hở bị giãn nở theo thời gian hoặc tác động từ điều kiện môi trường.

Dấu hiệu khe tiếp giáp 2 nhà liền kề bị thấm nước là gì?

Tường bị ẩm, xuất hiện vết nước loang, bong tróc sơn, rêu mốc phát triển hoặc có mùi hôi do độ ẩm tích tụ lâu ngày.

Có cách chống thấm khe giữa hai nhà vĩnh viễn không?

Không có giải pháp hoàn toàn vĩnh viễn, nhưng sử dụng vật liệu phù hợp như màng chống thấm, keo PU, băng cản nước kết hợp bảo trì định kỳ có thể kéo dài hiệu quả chống thấm đến hàng chục năm.

Chi phí chống thấm khe tiếp giáp là bao nhiêu?

Tùy thuộc vào diện tích, loại vật liệu và phương pháp thi công, chi phí dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng.

Tự chống thấm khe giữa hai nhà có hiệu quả không?

Chỉ hiệu quả với khe nhỏ và đơn giản, nhưng nếu không có kinh nghiệm hoặc sử dụng sai vật liệu, chống thấm có thể không bền và phải sửa chữa lại.

Thi công sai chống thấm khe tiếp giáp gây hậu quả gì?

Lớp chống thấm kém bám dính hoặc không phù hợp có thể nhanh chóng bị nứt, bong tróc, làm nước tiếp tục xâm nhập và khiến việc khắc phục sau này khó khăn, tốn kém hơn.

Chống thấm khe tiếp giáp bằng keo polyurethane có bền không?

Keo PU có độ bền cao, khả năng đàn hồi tốt, chịu được co giãn của kết cấu, nhưng cần thi công đúng cách và bảo trì định kỳ để duy trì hiệu quả lâu dài.

Dùng màng chống thấm hay bơm keo chống thấm khe tiếp giáp hiệu quả hơn?

Màng chống thấm phù hợp với bề mặt lớn, chịu được thời tiết khắc nghiệt, trong khi bơm keo chống thấm hiệu quả với khe nhỏ, có độ giãn nở cao. Lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm khe hở.

Khi nào cần dùng băng cản nước chống thấm khe tiếp giáp giữa hai nhà?

Băng cản nước PVC hoặc cao su nên dùng cho khe rộng, có nguy cơ thấm dột cao hoặc ở các khu vực chịu áp lực nước lớn như tầng hầm, móng nhà.

GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN