Sơn Mykolor là dòng sơn cao cấp với độ che phủ và độ bám dính cao, giúp tối ưu chi phí thi công. Tuy nhiên, để tính toán lượng sơn phù hợp, cần hiểu rõ định mức tiêu hao của từng loại dung tích. Dưới đây là chi tiết về định mức 1 thùng sơn Mykolor sơn được bao nhiêu m² theo từng dung tích và loại bề mặt.
Thùng sơn Mykolor 18 lít thường là loại dung tích lớn nhất, phù hợp cho các công trình có diện tích sơn rộng.
• Định mức trung bình: Khoảng 60 - 80m²/lớp tùy thuộc vào loại sơn và đặc tính bề mặt.
• Các yếu tố ảnh hưởng đến diện tích phủ:
Thùng 5 lít phù hợp với các hạng mục thi công nhỏ hoặc cần sơn dặm.
» Định mức trung bình: Khoảng 16 - 22m²/lớp, tương đương với 8 - 11m²/thùng nếu sơn hai lớp.
» Ứng dụng thực tế:
Lượng sơn tiêu thụ của 1 lít sơn phụ thuộc vào dòng sản phẩm và loại bề mặt.
» Định mức trung bình:
» Lưu ý khi sử dụng:
Sơn nội thất Mykolor có đặc điểm khác biệt về công thức và khả năng phủ so với sơn ngoại thất.
» Đặc điểm định mức sơn nội thất:
» So sánh với sơn ngoại thất:
Như vậy, khi tính toán lượng sơn Mykolor cần dùng, ngoài dung tích, cần xem xét loại bề mặt và kỹ thuật thi công để tối ưu chi phí và đạt hiệu quả cao nhất.
Để xác định lượng sơn cần thiết, ta có công thức cơ bản sau:
Lượng sơn cần dùng (lít) = (Diện tích tường cần sơn (m²) x Số lớp sơn) ÷ Định mức phủ của sơn (m²/lít/lớp)
Trong đó:
Ví dụ: Nếu sơn một căn phòng có diện tích tường 100m², dùng sơn có định mức 4m²/lít/lớp và thi công 2 lớp, lượng sơn cần dùng là:
100 × 24 = 50 lít
Từ đó, có thể lựa chọn thùng sơn phù hợp, chẳng hạn 2 thùng 18 lít 1 thùng 5 lít.
Lượng sơn tiêu thụ cho mỗi m² phụ thuộc vào loại sơn và tình trạng bề mặt tường:
» Sơn nội thất:
» Sơn ngoại thất:
Để tránh mua thừa hoặc thiếu sơn, cần đo chính xác diện tích tường:
» Bước 1: Tính chu vi phòng
Chu vi = (Chiều dài Chiều rộng) × 2
Ví dụ, một phòng 5m × 4m thì chu vi là:
(5 4) × 2 = 18m
» Bước 2: Tính diện tích tường cần sơn
Diện tích tường = (Chu vi × Chiều cao) − Diện tích cửa
Giả sử phòng cao 3m, có 2 cửa (cửa chính 2m² và cửa sổ 1m²):
(18 × 3) − (2 1) = 51m²
» Bước 3: Tính lượng sơn theo công thức
Nếu dùng sơn có định mức 4m²/lít/lớp, cần:
51 × 24 = 25,5 lít
Có thể chọn 1 thùng 18 lít 1 thùng 5 lít.
Sơn Mykolor có độ che phủ cao, giúp tiết kiệm sơn so với một số thương hiệu khác. Dưới đây là so sánh định mức tiêu hao trung bình:
Loại sơn |
Định mức tiêu hao (m²/lít/lớp) |
Lượng sơn cần cho 1m² (lít/2 lớp) |
---|---|---|
Mykolor |
4 - 5 |
0,22 - 0,30 |
Dulux |
3,5 - 4,5 |
0,25 - 0,32 |
Jotun |
3 - 4 |
0,28 - 0,35 |
Nippon |
3,5 - 4,5 |
0,25 - 0,33 |
Như vậy, Mykolor có độ phủ tốt hơn một số dòng sơn phổ thông, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Diện tích sơn phủ của sơn Mykolor phụ thuộc vào định mức lý thuyết và chịu tác động bởi nhiều yếu tố thực tế. Để tối ưu hóa lượng sơn Mykolor cần dùng, cần hiểu rõ các đặc điểm liên quan đến bề mặt tường, dòng sản phẩm và lớp sơn lót.
Bề mặt tường là yếu tố quan trọng quyết định độ phủ của sơn Mykolor. Mỗi loại tường có mức độ hấp thụ sơn và yêu cầu kỹ thuật thi công khác nhau:
» Tường mới (chưa sơn, chưa bả)
» Tường cũ (đã có lớp sơn trước đó)
» Tường bả matit (đã xử lý bề mặt mịn)
» Tường thô (chưa trát hoặc đã trát nhưng chưa bả matit)
Sơn Mykolor có nhiều dòng sản phẩm với đặc tính và mức độ che phủ khác nhau. Dưới đây là so sánh định mức tiêu hao của một số dòng sơn phổ biến:
Dòng sơn Mykolor |
Định mức phủ (m²/lít/lớp) |
Độ bám dính |
Ứng dụng chính |
---|---|---|---|
Sơn nội thất cao cấp Mykolor Touch |
4 - 5 |
Cao |
Tường nội thất mịn, ít hút sơn |
Sơn ngoại thất Mykolor Grand |
3,5 - 4,5 |
Rất cao |
Bảo vệ tường ngoài trời, chống thấm |
Sơn siêu bóng Mykolor Diamond |
5 - 6 |
Rất cao |
Tường nội thất cần độ bóng đẹp |
Sơn siêu trắng Mykolor Nano White |
4 - 5 |
Cao |
Tạo bề mặt trắng sáng, chống bám bẩn |
Sơn chống thấm Mykolor Water Seal |
3 - 4 |
Rất cao |
Tường ngoại thất, khu vực ẩm ướt |
Lớp sơn lót đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bề mặt tường và nâng cao hiệu quả của sơn phủ. Việc có cần sơn lót hay không phụ thuộc vào tình trạng bề mặt và yêu cầu kỹ thuật của từng dòng sơn:
» Trường hợp cần sơn lót
» Trường hợp có thể không cần sơn lót
1. Các bước thi công sơn Mykolor đảm bảo độ bền màu
Để đảm bảo độ bền màu và tuổi thọ sơn Mykolor, cần thực hiện theo quy trình sau:
» Chuẩn bị bề mặt tường
» Thi công lớp sơn lót
» Thi công lớp sơn phủ
» Kiểm tra và bảo dưỡng
Pha màu sơn đúng cách giúp màu sắc đồng nhất, bền đẹp theo thời gian. Dưới đây là các bước thực hiện chuẩn kỹ thuật:
» Chọn hệ màu phù hợp
» Tỷ lệ pha loãng sơn
» Trộn màu đúng cách
» Kiểm tra màu trước khi sơn
Để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sơn, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Bằng cách tuân thủ hướng dẫn thi công đúng kỹ thuật, sơn Mykolor sẽ đạt độ bền màu tối ưu, giúp tiết kiệm chi phí và duy trì vẻ đẹp lâu dài cho công trình.
Sơn Mykolor, Dulux và Jotun đều là những thương hiệu sơn cao cấp, được nhiều người lựa chọn. Tuy nhiên, mỗi dòng sơn có những ưu điểm và đặc tính riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất:
Tiêu chí |
Sơn Mykolor |
Sơn Dulux |
Sơn Jotun |
---|---|---|---|
Chất lượng màu sắc |
Công nghệ pha màu đa dạng, màu sắc sống động, bền lâu |
Màu sắc tự nhiên, trung tính, ít lựa chọn hơn |
Công nghệ pha màu tiên tiến, bảng màu rộng, tông màu sang trọng |
Độ bám dính |
Cao, thích hợp với cả tường nội thất và ngoại thất |
Rất cao, bám chắc trên nhiều loại bề mặt |
Bám dính tốt, đặc biệt với tường ngoại thất chống chịu thời tiết khắc nghiệt |
Độ bền |
5 - 10 năm tùy dòng sản phẩm |
7 - 12 năm, có dòng sơn cao cấp bền hơn |
7 - 15 năm, đặc biệt ở dòng sơn ngoại thất chống chọi tốt với thời tiết |
Khả năng chống thấm |
Dòng sơn ngoại thất có khả năng chống thấm tốt |
Công nghệ chống thấm hiệu quả, phù hợp với khí hậu ẩm |
Sơn chống thấm tốt, đặc biệt là dòng Jotun Jotashield |
Chống rêu mốc |
Ổn định, chống rêu mốc trung bình |
Chống rêu mốc tốt, có công nghệ Silver Ion |
Rất tốt, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao |
Mức giá |
Cao hơn so với sơn thông thường, thuộc phân khúc cao cấp |
Giá trung bình, có cả dòng phổ thông và cao cấp |
Mức giá đa dạng, từ trung cấp đến cao cấp, dòng ngoại thất giá cao hơn |
Ứng dụng |
Phù hợp cho không gian sáng tạo, yêu cầu màu sắc đa dạng |
Thích hợp với công trình cần độ bền cao |
Phù hợp với cả nhà ở, biệt thự và công trình cao cấp |
Mức độ thân thiện với môi trường |
Đạt tiêu chuẩn an toàn VOC thấp, ít mùi |
Công nghệ xanh, không chứa chì và thủy ngân |
Sơn gốc nước, thân thiện với môi trường, ít phát thải độc hại |
» Nhận xét chung
Tùy vào nhu cầu sử dụng và ngân sách, bạn có thể chọn loại sơn phù hợp để đảm bảo chất lượng thi công tốt nhất.
Từ phản hồi thực tế của người dùng và các chuyên gia xây dựng, có thể đánh giá sơn Mykolor theo các tiêu chí sau:
Nhìn chung, Mykolor là một dòng sơn chất lượng cao, đáng đầu tư nếu muốn tạo không gian sống độc đáo với màu sắc đẹp và độ bền tương đối tốt.
Kinh nghiệm của đại lý phân phối sơn chống thấm Đà Năng cho biết, sơn Mykolor chống thấm thuộc phân khúc cao cấp, nhưng khách hàng có thể tối ưu chi phí bằng các cách sau:
Mykolor nổi tiếng với hệ thống màu phong phú, đặc biệt là các gam màu sắc nét và độc đáo. Một số màu được đánh giá cao và được nhiều người lựa chọn gồm:
» Tông màu trung tính
» Tông màu nổi bật
» Tông màu cao cấp
Việc chọn màu sơn Mykolor không chỉ phụ thuộc vào phong cách thiết kế mà còn chịu ảnh hưởng từ hiệu ứng ánh sáng trong không gian, do đó nên thử sơn một diện tích nhỏ trước khi quyết định để đảm bảo màu sắc đúng mong muốn. Đồng thời, tính toán chính xác diện tích tường và định mức sơn giúp thi công hiệu quả, hạn chế chi phí phát sinh. Trước khi mua sơn Mykolor, cần xác định rõ nhu cầu sử dụng, thử nghiệm định mức thực tế và lựa chọn đúng loại sơn phù hợp để đảm bảo chất lượng cao nhất cho công trình.