Việc quan sát ruộng lúa thường xuyên trong giai đoạn trổ bông giúp người trồng nhận biết sớm bệnh và áp dụng biện pháp xử lý kịp thời, từ đó hạn chế lây lan và giảm thiểu thiệt hại năng suất.
Một số triệu chứng điển hình của bệnh đạo ôn cổ bông gồm:
Những dấu hiệu này thường xuất hiện nhanh trong điều kiện thời tiết ẩm mát, có sương hoặc mưa nhẹ, tạo môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển.
Bệnh đạo ôn cổ bông là dạng gây hại nghiêm trọng của bệnh đạo ôn trên cây lúa, xuất hiện chủ yếu ở giai đoạn lúa trổ và sau trổ. Bệnh tấn công vào vị trí cổ bông – phần nối giữa thân lúa và bông.
Khi cổ bông bị nhiễm bệnh, hệ thống vận chuyển nước và dinh dưỡng lên bông bị gián đoạn, khiến hạt lúa không phát triển bình thường. Đây là nguyên nhân chính làm bông lúa bị lép hoặc khô trắng.
Khác với bệnh đạo ôn lá thường xuất hiện ở giai đoạn sinh trưởng sớm, đạo ôn cổ bông xảy ra muộn hơn nhưng gây thiệt hại lớn hơn. Khi bệnh phát triển mạnh, cả bông lúa có thể bị lép hoàn toàn.
Trong thực tế sản xuất, nhiều ruộng lúa chỉ phát hiện bệnh khi bông đã bạc trắng hoặc hạt lép hàng loạt. Vì vậy phát hiện sớm dấu hiệu bệnh là yếu tố quan trọng để bảo vệ năng suất lúa.
Bệnh đạo ôn cổ bông do nấm Pyricularia oryzae gây ra. Đây là loại nấm gây bệnh phổ biến trên cây lúa và có khả năng tấn công nhiều bộ phận của cây như:
Bào tử nấm thường tồn tại trong tàn dư cây trồng, rơm rạ hoặc trên cây lúa đã bị nhiễm bệnh từ vụ trước.
Khi gặp điều kiện thuận lợi như:
bào tử nấm sẽ phát tán nhanh và bám vào cổ bông lúa để xâm nhập.
Sau khi xâm nhập vào mô cổ bông, nấm phá hủy mô dẫn dinh dưỡng, khiến dòng vận chuyển dinh dưỡng lên bông bị ngừng lại. Đây là lý do bông lúa bị khô và hạt không thể phát triển.
Cây lúa dễ bị nhiễm bệnh nhất trong khoảng thời gian:
Đây là giai đoạn cổ bông còn non và rất nhạy cảm với sự xâm nhập của nấm bệnh.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh phát triển gồm:
Trong điều kiện thuận lợi, bệnh có thể lây lan rất nhanh chỉ trong vài ngày.
Nhận biết sớm triệu chứng đạo ôn cổ bông giúp nông dân có cơ hội xử lý kịp thời trước khi bệnh lan rộng.
Các dấu hiệu ban đầu thường xuất hiện ngay tại vị trí cổ bông khi lúa vừa trổ.
Ở giai đoạn đầu, bệnh chưa làm bông lúa khô ngay mà chỉ tạo ra những biến đổi nhỏ. Nếu quan sát kỹ ruộng lúa, người trồng có thể phát hiện những dấu hiệu này.
Triệu chứng đầu tiên thường là vết bệnh nhỏ tại vị trí cổ bông, nơi tiếp giáp giữa thân lúa và bông.
Ban đầu vết bệnh có kích thước nhỏ nên khó nhận ra nếu chỉ quan sát nhanh. Khi bệnh phát triển, vùng cổ bông bị nhiễm sẽ:
Nếu bệnh lan rộng, phần cổ bông có thể bị tổn thương toàn bộ.
Vết bệnh đạo ôn cổ bông thường có màu nâu sẫm hoặc nâu đen.
Phần mô bị bệnh khô lại và thắt lại, làm cổ bông trở nên yếu. Khi bệnh nặng hơn, cổ bông có thể:
Quan sát kỹ sẽ thấy cổ bông bị bệnh có màu sậm rõ rệt so với phần thân và bông khỏe mạnh.
Khi bệnh phát triển mạnh, triệu chứng trở nên rõ ràng và dễ nhận biết trên toàn bộ bông lúa.
Lúc này nấm bệnh đã phá hủy mô dẫn dinh dưỡng ở cổ bông, làm gián đoạn quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng lên hạt.
Nếu bệnh xuất hiện sớm ngay khi lúa vừa trổ, thiệt hại có thể rất nghiêm trọng.

Triệu chứng điển hình là cổ bông chuyển màu nâu đậm hoặc đen và khô lại.
Khi mô cổ bông bị phá hủy:
Trong nhiều trường hợp, bông lúa bị gãy ngay tại vị trí cổ bông.
Do dòng dinh dưỡng bị gián đoạn, hạt lúa không thể phát triển bình thường.
Nếu bệnh xảy ra sớm:
Nếu bệnh xuất hiện muộn hơn:
Những bông lúa bị bệnh thường nhẹ hơn rõ rệt so với bông khỏe.
Ngoài triệu chứng trên từng bông lúa, bệnh đạo ôn cổ bông còn tạo ra những biểu hiện rõ rệt khi quan sát toàn bộ ruộng lúa.
Các biểu hiện thường xuất hiện thành từng đám trong ruộng.
Một dấu hiệu dễ nhận thấy là những cụm bông lúa chuyển màu bạc trắng sớm hơn các khu vực khác.
Do cổ bông bị khô, bông lúa phía trên mất nước nhanh và chuyển sang màu trắng xám.
Quan sát từ xa sẽ thấy ruộng lúa xuất hiện những mảng bạc trắng nổi bật giữa vùng lúa còn xanh hoặc vàng.
Ruộng lúa nhiễm bệnh thường có hiện tượng chín không đồng đều.
Trong cùng một ruộng có thể xuất hiện:
Sự chênh lệch này làm giảm chất lượng thu hoạch và gây khó khăn khi xác định thời điểm gặt lúa.
Trong sản xuất thực tế, nhiều nông dân dễ nhầm lẫn đạo ôn cổ bông với hiện tượng lép sinh lý.
Hai hiện tượng này đều làm hạt lúa lép nhưng nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.
Khi lúa bị đạo ôn cổ bông, cổ bông thường có:
Bông lúa phía trên thường bị khô hoặc gãy.
Lép sinh lý thường xảy ra khi:

Trong trường hợp này:
Quan sát cổ bông là cách đơn giản và chính xác nhất để phân biệt.
Đạo ôn cổ bông được xem là bệnh nguy hiểm vì gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất và chất lượng hạt.
Bệnh tấn công đúng giai đoạn hình thành hạt nên ảnh hưởng lớn đến sản lượng cuối vụ.
Khi cổ bông bị bệnh, quá trình vận chuyển dinh dưỡng lên bông bị gián đoạn.
Hậu quả là:
Điều này làm giảm chất lượng gạo sau thu hoạch.
Nếu bệnh bùng phát trên diện rộng, năng suất lúa có thể giảm đáng kể.
Trong nhiều trường hợp:
Bệnh thường lan nhanh trong điều kiện độ ẩm cao và ruộng lúa rậm rạp.
Phát hiện sớm bệnh giúp hạn chế thiệt hại và kiểm soát lây lan.
Nếu phát hiện khi cổ bông đã khô và hạt đã lép, việc xử lý gần như không thể phục hồi năng suất.
Giai đoạn cần theo dõi ruộng kỹ nhất là:
Thăm ruộng thường xuyên giúp:
Nấm gây đạo ôn cổ bông có khả năng phát tán rất nhanh qua:
Trong điều kiện độ ẩm cao và ruộng bón nhiều đạm, bệnh có thể lan rộng chỉ trong vài ngày.
Tóm lại, việc nhận biết sớm triệu chứng bệnh đạo ôn cổ bông giúp nông dân chủ động theo dõi ruộng lúa và xử lý kịp thời trước khi bệnh lan rộng.
Quan sát kỹ cổ bông, màu sắc bông lúa và tỷ lệ hạt lép là những dấu hiệu quan trọng để phát hiện bệnh sớm. Việc kiểm tra ruộng thường xuyên trong giai đoạn lúa trổ là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ năng suất và chất lượng lúa cuối vụ.
Bệnh thường xuất hiện từ giai đoạn lúa làm đòng đến trổ bông và sau trổ khoảng 5–10 ngày khi cổ bông còn non.
Cổ bông chuyển màu nâu sẫm hoặc đen, sau đó khô lại. Bông lúa phía trên thường bạc trắng và nhiều hạt bị lép.
Khi cổ bông bị nấm tấn công, dòng dinh dưỡng từ thân lên bông bị gián đoạn nên bông lúa nhanh chóng khô và chuyển sang màu trắng.
Đạo ôn cổ bông có vết bệnh nâu đen ở cổ bông, trong khi lép sinh lý không có vết bệnh và cổ bông vẫn bình thường.
Nếu bệnh xuất hiện trên diện rộng, năng suất lúa có thể giảm khoảng 20–30% và thậm chí mất trắng khi bệnh xảy ra sớm.